Van Bi DN80

0 đánh giá
Còn hàng

Liên hệ

  • Van Bi DN80 thân inox/gang, kết nối mặt bích hoặc ren.
  • Với thiết kế chắc chắn, đóng mở nhanh chỉ với thao tác xoay tay gạt 90 độ.
  • Sản phẩm có kích thước DN80 (phi 90, tương đương 3 inch), phù hợp đường ống lưu lượng lớn.
  • Chịu được áp lực làm việc lên đến 16 bar (PN16).
  • Trang bị gioăng làm kín PTFE, đảm bảo kín khít, không rò rỉ.

Tư vấn giá tốt nhất

Mô tả

Đánh giá

Van Bi DN80 là gì

Van bi là một trong những loại thiết bị van công nghiệp phổ biến nhất, dùng một viên bi có khoét lỗ xuyên tâm để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy trong đường ống. Khi lỗ khoét của viên bi trùng với hướng ống, lưu chất đi qua gần như không bị cản trở.

Khi viên bi xoay 90 độ, phần thân đặc của bi chắn ngang đường ống và dòng chảy bị chặn hoàn toàn. Nhờ cơ chế đơn giản này, van bi cho khả năng đóng ngắt nhanh và kín, được dùng rộng rãi trong cả dân dụng lẫn công nghiệp.

van-bi-dn80
Van Bi DN80 là gì

Van bi DN80 là dòng van có đường kính danh nghĩa 80 mm, tương đương cỡ ống 3 inch (phi 90 theo cách gọi thông dụng ngoài thị trường). Đây là kích thước trung bình lớn, thường nằm ở các tuyến ống chính, đường cấp nước tổng, đường dẫn hơi, dầu, khí hoặc hóa chất trong nhà máy. Với cỡ này, van thường được lắp bằng mặt bích, vì kết nối ren ít phù hợp khi ống đã có đường kính lớn và áp lực làm việc cao.

Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Van Bi DN80

Về cấu tạo van bi DN80, thiết bị gồm các bộ phận chính: thân van, viên bi, gioăng làm kín, trục van, tay gạt hoặc bộ truyền động, và hai đầu kết nối.

Thân van là phần vỏ chịu áp lực, chứa toàn bộ chi tiết bên trong. Với DN80, thân van thường được đúc từ gang, thép carbon (WCB), thép không gỉ 304 hoặc 316, đôi khi là đồng hoặc nhựa công nghiệp cho các hệ thống nước và hóa chất nhẹ. Thân có thể thiết kế một mảnh, hai mảnh hoặc ba mảnh. Loại hai mảnh và ba mảnh phổ biến ở cỡ lớn vì dễ tháo lắp, bảo trì và thay gioăng mà không phải cắt đường ống.

van-bi-dn80-2
Cấu tạo của Van bi DN80

Viên bi nằm ở trung tâm, được gia công nhẵn bóng để giảm ma sát và tăng độ kín. Bi thường làm bằng inox 304 hoặc 316, bề mặt đánh bóng kỹ. Có hai kiểu: bi lỗ thông toàn phần (full bore), cho lưu lượng gần bằng đường ống, và bi lỗ thu nhỏ (reduced bore), có lỗ nhỏ hơn một cấp nhưng giá thành thấp hơn.

Gioăng làm kín, còn gọi là seat, thường làm từ PTFE (Teflon), RPTFE gia cường hoặc một số vật liệu đàn hồi khác. Gioăng ôm sát viên bi để ngăn rò rỉ ở trạng thái đóng. Trục van truyền chuyển động từ tay gạt xuống viên bi, có các vòng đệm chống rò rỉ ra ngoài và thường thiết kế chống bật trục để tăng an toàn. 

Tay gạt ở cỡ DN80 thường là loại dài, bọc nhựa hoặc thép, hoặc được thay bằng bộ điều khiển điện hay khí nén khi cần tự động hóa. Nếu cần một giải pháp vận hành thủ công đơn giản, gọn và dễ thao tác, bạn có thể xem ngay van bi tay bướm để chọn được mẫu phù hợp với hệ thống của mình.

Bảng thông số kỹ thuật chung

Thông sốGiá trị
Kích thước danh nghĩaDN80 (3 inch, ~ Ø90 mm)
Kiểu kết nốiMặt bích (JIS 10K, PN16, ANSI 150) hoặc ren (BSP/NPT)
Áp suất làm việcPN10 / PN16 / PN25 (tùy loại)
Nhiệt độ làm việc-20°C đến 180°C (tùy vật liệu làm kín)
Kiểu thân van1 mảnh, 2 mảnh hoặc 3 mảnh
Kiểu lỗLỗ tiêu chuẩn (Standard Bore) hoặc lỗ full (Full Bore)
Cách vận hànhTay gạt, tay quay hộp số, điều khiển điện hoặc khí nén
Môi trường sử dụngNước, khí, hơi nóng, dầu, hóa chất nhẹ
Tiêu chuẩn thiết kếAPI 6D, ASME B16.34, BS 5351, DIN 3357
Tiêu chuẩn mặt bíchJIS B2220, DIN PN16, ANSI B16.5
Xuất xứ phổ biếnĐài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Ý

Vật liệu cấu tạo

Bộ phậnInox 304 / 316GangThép carbon (WCB)Nhựa uPVC
Thân vanCF8 / CF8MGG25 / GGG40WCBuPVC
Bi vanInox 304 / 316Inox 304Inox 304uPVC
Trục vanInox 304 / 316Inox 304Inox 304Inox 304
Gioăng làm kínPTFEPTFEPTFE / RPTFEEPDM / FKM
Tay gạtThép bọc nhựaThép bọc nhựaThép bọc nhựaNhựa / thép

Kích thước cơ bản (tham khảo, van bích PN16, lỗ tiêu chuẩn)

Thông sốGiá trị
Chiều dài lắp đặt (L)~ 180 – 203 mm
Đường kính ngoài mặt bích (D)~ 200 mm
Đường kính vòng bu lông (K)~ 160 mm
Số lỗ bu lông8 lỗ
Chiều cao van (H)~ 150 – 190 mm
Chiều dài tay gạt~ 300 – 400 mm
Trọng lượng~ 12 – 25 kg (tùy vật liệu)

Nguyên lý hoạt động của Van Bi DN80

Van bi DN80 hoạt động theo nguyên lý xoay một phần tư vòng (quarter-turn). Khi tay gạt song song với thân van, lỗ khoét của viên bi nằm thẳng hàng với đường ống và lưu chất đi qua tự do. Đây là trạng thái mở hoàn toàn. Khi người vận hành xoay tay gạt 90 độ để vuông góc với thân van, viên bi quay theo và phần đặc của bi chắn kín đường ống. Gioăng PTFE ép sát vào bề mặt bi nên dòng chảy bị ngắt hoàn toàn mà không rò rỉ.

van-bi-dn80-3
Nguyên lý hoạt động của Van Bi DN80

Vị trí của tay gạt cũng là chỉ báo trực quan cho trạng thái van, giúp người vận hành nhìn là biết van đang đóng hay mở. Ở các hệ thống tự động, chuyển động xoay này được thực hiện bởi bộ truyền động điện hoặc khí nén, nhận tín hiệu từ tủ điều khiển để đóng mở từ xa. 

Do chỉ cần xoay 90 độ, thao tác nhanh, ít hao mòn và thời gian đóng mở ngắn hơn nhiều so với van cổng hay van cầu. Tuy nhiên, loại van này đóng mở theo thao tác chủ động, không tự ngăn dòng chảy ngược; nếu hệ thống cần bảo vệ đường ống khỏi hiện tượng chảy ngược, bạn nên kết hợp thêm van bi một chiều ở vị trí phù hợp.

Ưu điểm và nhược điểm của Van Bi DN80

Ưu điểm lớn nhất của van bi DN80 là độ kín cao. Gioăng PTFE ôm sát viên bi nên khả năng rò rỉ rất thấp, ngay cả khi van đã sử dụng lâu. Van đóng mở nhanh chỉ với một thao tác xoay 90 độ, rất phù hợp những tình huống cần ngắt dòng khẩn cấp.

Với loại bi lỗ thông toàn phần, tổn thất áp suất qua van rất nhỏ, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng cho bơm. Cấu tạo của van khá đơn giản, ít chi tiết chuyển động nên bền, ít hư hỏng và chi phí bảo trì thấp. Van còn đa dạng về vật liệu, kiểu kết nối và cách điều khiển, từ tay gạt đến điện, khí nén, nên dễ lựa chọn theo từng bài toán thực tế.

van-bi-dn80-4
Ưu điểm và nhược điểm của Van Bi DN80

Bên cạnh đó, van bi cũng có một số hạn chế. Khả năng điều tiết lưu lượng của van không tốt bằng van cầu hay van bướm điều khiển, vì khi mở một phần, dòng chảy đi qua khe hẹp có thể làm gioăng nhanh mòn và gây xói mòn cục bộ. 

Ở cỡ DN80, van có trọng lượng khá lớn và giá thành cao hơn các loại van cùng kích thước như van bướm, đặc biệt với vật liệu inox 316. Gioăng PTFE bị giới hạn bởi nhiệt độ và áp suất cao, nên với môi trường khắc nghiệt cần chọn loại gioăng chuyên dụng hoặc dòng van bi kim loại tiếp xúc kim loại. Ngoài ra, nếu lưu chất chứa nhiều cặn bẩn, hạt rắn, chúng có thể làm xước bề mặt bi và gioăng, ảnh hưởng đến độ kín về lâu dài.

Ứng dụng của Van Bi DN80

Nhờ độ tin cậy và khả năng đóng ngắt nhanh, van bi DN80 xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực. Trong hệ thống cấp thoát nước, van được lắp trên các tuyến ống chính của nhà máy nước, trạm bơm, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng và hệ thống phòng cháy chữa cháy để chia vùng và cô lập sự cố. 

Trong ngành thực phẩm và đồ uống, loại van inox 304 hoặc 316 được dùng cho đường dẫn nước, sữa, bia, nước giải khát nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.Trong công nghiệp hóa chất, van bi vật liệu inox hoặc nhựa chịu hóa chất được dùng để dẫn axit, kiềm, dung môi theo từng điều kiện cụ thể. 

van-bi-dn80-5
Ứng dụng của Van Bi DN80

Trong ngành dầu khí và năng lượng, van thép WCB DN80 thường đảm nhận việc điều khiển dòng dầu, khí gas, hơi nóng trên các đường ống áp lực. Ngoài ra, van còn có mặt trong hệ thống HVAC, nồi hơi, hệ thống xử lý nước thải, tưới tiêu nông nghiệp và nhiều dây chuyền sản xuất khác, nơi cần một thiết bị đóng ngắt chắc chắn và dễ vận hành. 

Với các đường ống có kích thước nhỏ, áp suất thấp hơn hoặc dùng cho nước sạch, nhiều đơn vị thi công chọn thêm van bi đồng chính hãng để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Hướng dẫn sử dụng Van Bi DN80

Trước khi lắp đặt, bạn cần kiểm tra van còn nguyên vẹn, đối chiếu thông số áp lực, nhiệt độ, vật liệu với yêu cầu của hệ thống, đồng thời vệ sinh sạch lòng ống để tránh cặn bẩn rơi vào van. Với van mặt bích DN80, hãy đặt van vào giữa hai mặt bích đường ống, kẹp gioăng làm kín đúng vị trí, rồi siết các bu lông theo thứ tự chéo, đều tay để mặt bích ép đồng đều và không bị vênh. Van nên được lắp sao cho tay gạt có đủ không gian xoay 90 độ và người vận hành thao tác thuận tiện.

van-bi-dn80-6
Hướng dẫn sử dụng Van Bi DN80

Khi vận hành, hãy mở van từ từ cho đến khi tay gạt song song với thân van để dòng chảy ổn định, tránh mở đột ngột gây va đập thủy lực. Khi cần đóng, xoay tay gạt 90 độ theo chiều ngược lại cho đến vị trí đóng hoàn toàn. Nên để van ở trạng thái mở hẳn hoặc đóng hẳn, không dùng để tiết lưu lâu dài. Sau khi lắp đặt xong, hãy thử áp và kiểm tra rò rỉ tại các mối nối trước khi đưa hệ thống vào hoạt động chính thức.

Lưu ý khi sử dụng Van Bi DN80

Để van bi DN80 bền và an toàn, trước hết bạn cần chọn đúng vật liệu thân, bi và gioăng phù hợp với lưu chất, nhiệt độ và áp suất của hệ thống. Không nên dùng van vượt quá áp lực và nhiệt độ cho phép vì gioăng có thể biến dạng và gây rò rỉ. Với đường ống có nhiều cặn, nên lắp thêm y lọc phía trước van để bảo vệ bề mặt bi và gioăng.

van-bi-dn80-7
Lưu ý khi sử dụng Van Bi DN80

Trong quá trình sử dụng, tránh dùng thêm ống nối dài vào tay gạt hoặc dùng sức quá mạnh để xoay, vì có thể làm cong trục hoặc gãy tay gạt. Nếu van bị kẹt, hãy kiểm tra nguyên nhân thay vì cố cưỡng ép. Van ít khi đóng mở nên cần định kỳ xoay thử để tránh bị kẹt do cặn bám, đồng thời kiểm tra các điểm rò rỉ ở trục và mặt bích. 

Khi bảo trì, phải xả áp và cô lập đoạn ống trước khi tháo van, đặc biệt với hơi nóng, hóa chất hoặc khí dễ cháy. Cuối cùng, nên mua van từ nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng và catalogue kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm đúng tiêu chuẩn và được bảo hành rõ ràng.

Đánh giá sản phẩm của chúng tôi

Thông báo

Bạn cần hỗ trợ?