Van bướm Wafer

0 đánh giá
Còn hàng

Liên hệ

  • Van bướm Wafer (van cánh bướm kiểu kẹp).
  • Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt giữa hai mặt bích.
  • Sản phẩm có kích thước đa dạng từ DN50 đến DN600, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
  • Thân van làm từ gang, inox hoặc thép, đĩa van và gioăng làm kín bằng EPDM/PTFE, chịu áp lực làm việc PN10 - PN16.
  • Trang bị 3 kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay và bộ điều khiển điện hoặc khí nén.

Tư vấn giá tốt nhất

Mô tả

Đánh giá

Van bướm Wafer là gì?

Van bướm Wafer là một loại van công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy của lưu chất trong đường ống thông qua một đĩa van hình tròn xoay quanh trục. Tên gọi “Wafer” xuất phát từ kiểu thiết kế thân van mỏng, phẳng, giống như một lát bánh quế, được kẹp trực tiếp giữa hai mặt bích của đường ống mà không cần các lỗ bắt bu lông riêng trên thân van. 

van-buom-wafer-1
Van bướm Wafer là gì?

Khi lắp đặt, các bu lông dài xuyên qua hai mặt bích và ép chặt thân van ở giữa, tạo nên một mối nối kín khít và chắc chắn.Khác với van bướm kiểu mặt bích (Flanged) hay kiểu tai bích (Lug), van bướm Wafer có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và giá thành thấp hơn đáng kể. 

Chính vì vậy, đây là dòng van được ưa chuộng trong rất nhiều hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy, thực phẩm, hóa chất và điều hòa không khí. Van có thể được vận hành bằng tay gạt, tay quay vô lăng, hoặc điều khiển tự động bằng bộ truyền động điện hay khí nén, đáp ứng cả nhu cầu thao tác thủ công lẫn tự động hóa.

Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Van bướm Wafer

Về cấu tạo, một chiếc van bướm Wafer gồm các bộ phận chính là thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín và bộ phận điều khiển. Thân van có dạng vòng mỏng, thường được đúc từ gang xám, gang cầu, thép carbon, inox 304 hoặc inox 316, tùy theo môi trường làm việc. Đây là bộ phận chịu áp lực chính và có nhiệm vụ định vị van giữa hai mặt bích. Bề mặt thân thường được sơn tĩnh điện hoặc sơn epoxy để chống ăn mòn và tăng tuổi thọ.

van-buom-wafer-2
Cấu tạo của Van bướm Wafer

Đĩa van là chi tiết quan trọng nhất, quyết định khả năng đóng mở và điều tiết dòng chảy. Đĩa có thể làm từ gang mạ, inox, thép hoặc nhựa kỹ thuật, và thường được thiết kế dạng thấu kính để giảm lực cản dòng chảy. Trục van truyền chuyển động xoay từ bộ điều khiển đến đĩa van, thường được làm bằng inox 410 hoặc inox 304 để đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Phần đệm làm kín quanh trục ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài theo đường trục.

Gioăng làm kín, hay còn gọi là seat, là lớp vật liệu đàn hồi nằm bên trong thân van, ôm sát vành đĩa khi van đóng. Tùy mục đích sử dụng, gioăng có thể bằng EPDM cho nước và dung dịch kiềm nhẹ, NBR cho dầu và nhiên liệu, PTFE cho hóa chất ăn mòn mạnh, hoặc Viton cho môi trường nhiệt độ cao. Việc chọn đúng loại gioăng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín và tuổi thọ của van.

Bảng thông số kỹ thuật Van bướm Wafer

Hạng mụcThông số điển hình
Tên sản phẩmVan bướm kiểu Wafer (kẹp giữa hai mặt bích)
Kích thước danh định (DN)DN40 đến DN600 (1½" đến 24")
Áp lực danh định (PN)PN10, PN16 (một số hãng có PN25, Class 150)
Tiêu chuẩn thiết kếAPI 609, EN 593, BS 5155
Tiêu chuẩn mặt bích lắp ghépJIS 5K/10K, DIN PN10/PN16, ANSI B16.5 Class 150
Tiêu chuẩn chiều dài kết cấuAPI 609, ISO 5752 (Series 20), EN 558
Tiêu chuẩn thử ápAPI 598, EN 12266-1
Kiểu kết nốiWafer, kẹp giữa hai mặt bích, không có lỗ bắt bu lông trên thân
Vật liệu thân vanGang xám (GG25), gang cầu (GGG40/GGG50), thép carbon (WCB), inox 304/316 (CF8/CF8M), nhôm
Vật liệu đĩa van (cánh bướm)Gang cầu mạ niken, inox 304/316, đồng, nhôm bronze, gang cầu bọc EPDM/PTFE
Vật liệu trục vanInox 410, 420, 304, 316
Vật liệu gioăng (seat)EPDM, NBR (Buna-N), Viton (FKM), PTFE, silicone
Nhiệt độ làm việcEPDM: -10°C đến +120°C; NBR: -10°C đến +90°C; PTFE: -20°C đến +180°C; Viton: -20°C đến +200°C
Môi chất sử dụngNước sạch, nước thải, khí nén, dầu, hóa chất nhẹ (tùy vật liệu gioăng)
Kiểu vận hànhTay gạt (DN40 đến DN200), tay quay vô lăng (DN250 trở lên), điều khiển điện, điều khiển khí nén
Chuẩn mặt bích lắp bộ điều khiểnISO 5211
Góc mở0° đến 90°
Chiều dòng chảyHai chiều
Kiểu đóng kínKín hoàn toàn (bubble tight) nhờ gioăng mềm
Màu sơn tiêu chuẩnXanh dương, đen hoặc theo yêu cầu
Xuất xứ phổ biếnTrung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Ý, Đức (tùy thương hiệu)

Bảng kích thước tham khảo (PN16, tay gạt/tay quay)

DN (mm)Size (inch)Chiều dài L (mm)Đường kính đĩa D (mm)Kiểu vận hành
502"4352Tay gạt
652½"4664Tay gạt
803"4679Tay gạt
1004"52104Tay gạt
1255"56123Tay gạt
1506"56155Tay gạt
2008"60202Tay gạt/Tay quay
25010"68250Tay quay
30012"78302Tay quay

Nguyên lý hoạt động của Van bướm Wafer

Nguyên lý hoạt động của van bướm Wafer khá đơn giản và dựa trên chuyển động xoay một phần tư vòng, tức góc 90 độ. Khi van ở vị trí đóng, đĩa van nằm vuông góc với hướng dòng chảy và ép sát vào gioăng làm kín, chặn hoàn toàn lưu chất đi qua. Khi người vận hành xoay tay gạt hoặc tay quay, trục van truyền lực làm đĩa van xoay dần về vị trí song song với dòng chảy. Ở góc mở 90 độ, đĩa van nằm dọc theo đường ống và lưu chất đi qua với lực cản nhỏ nhất.

van-buom-wafer-3
Nguyên lý hoạt động của Van bướm Wafer

Ngoài chức năng đóng mở hoàn toàn, van còn có thể điều tiết lưu lượng bằng cách giữ đĩa van ở các góc mở trung gian. Góc mở càng lớn thì lưu lượng càng cao và ngược lại. 

Với các hệ thống tự động, bộ truyền động điện hoặc khí nén nhận tín hiệu từ tủ điều khiển để xoay đĩa van chính xác theo yêu cầu, giúp kiểm soát lưu lượng, áp suất ổn định mà không cần can thiệp thủ công. Do thao tác chỉ cần xoay một phần tư vòng nên van đóng mở rất nhanh và không tốn nhiều sức, đặc biệt phù hợp với những vị trí cần phản ứng tức thời.

Ưu điểm và nhược điểm của Van bướm Wafer

Ưu điểm nổi bật đầu tiên của van bướm Wafer là thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt ở những không gian chật hẹp. So với van cổng hay van bi cùng kích thước, van bướm Wafer có giá thành rẻ hơn rất nhiều, nhất là ở các đường kính lớn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư cho toàn hệ thống. 

Van đóng mở nhanh, thao tác nhẹ nhàng, có thể dùng cho cả mục đích ngắt và điều tiết dòng chảy. Cấu tạo ít chi tiết nên việc bảo trì, sửa chữa hay thay thế gioăng cũng đơn giản và tốn ít thời gian. Bên cạnh đó, van có nhiều lựa chọn vật liệu và phương thức vận hành, linh hoạt cho nhiều môi trường khác nhau.

van-buom-wafer-4
Ưu điểm và nhược điểm của Van bướm Wafer

Tuy nhiên, sản phẩm cũng tồn tại một số hạn chế. Do đĩa van luôn nằm trong lòng ống, kể cả khi mở hoàn toàn, nên van gây ra một mức độ tổn thất áp suất nhất định, lớn hơn so với van bi hay van cổng. Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ của dòng van Wafer tiêu chuẩn cũng thấp hơn các loại van bướm hai hoặc ba tâm lệch. 

Vì không có lỗ bắt bu lông riêng, van Wafer không thích hợp để làm van chặn cuối đường ống, và khi tháo van ở một phía thì thường phải xả toàn bộ hệ thống phía sau. Ngoài ra, gioăng cao su có thể bị lão hóa hoặc ăn mòn nếu dùng sai môi trường, và van không phù hợp với những lưu chất chứa nhiều cặn rắn lớn dễ làm kẹt đĩa hoặc mài mòn gioăng.

Ứng dụng của Van bướm Wafer

Nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý, van bướm Wafer xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực. Trong ngành cấp thoát nước và xử lý nước thải, van được dùng để điều tiết lưu lượng tại các trạm bơm, nhà máy nước, hệ thống lọc và đường ống dẫn nước sạch lẫn nước thải đã qua xử lý. Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, van bướm Wafer thường được kết hợp với công tắc giám sát để theo dõi trạng thái đóng mở của đường ống cứu hỏa.

van-buom-wafer-5
Ứng dụng của Van bướm Wafer

Ở lĩnh vực điều hòa không khí và hệ thống HVAC, van được lắp trên đường ống nước lạnh, nước nóng tại các tòa nhà, trung tâm thương mại và nhà máy để cân bằng lưu lượng giữa các nhánh. Trong ngành thực phẩm và đồ uống, các dòng van inox với gioăng đạt chuẩn vệ sinh được dùng cho đường ống dẫn sữa, nước giải khát, bia hay nước ép. 

Trong công nghiệp hóa chất, dược phẩm, dầu khí, nhiệt điện hay luyện kim, van Wafer với vật liệu và gioăng chuyên dụng có thể đáp ứng các môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình. Ngoài ra, van còn được dùng trong hệ thống khí nén, hệ thống tưới tiêu nông nghiệp và các dây chuyền sản xuất công nghiệp nói chung.

Hướng dẫn sử dụng Van bướm Wafer

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kỹ van để bảo đảm không có hư hỏng do vận chuyển, đồng thời xác nhận thông số kích thước, áp suất, vật liệu gioăng phù hợp với hệ thống. Vệ sinh sạch hai mặt bích đường ống, loại bỏ gỉ sét, cặn bẩn và các mối hàn sần sùi có thể làm xước gioăng. Hai mặt bích phải song song và đồng tâm với nhau, khoảng cách đủ để đặt van vào mà không phải ép mạnh.

Khi lắp, đặt van vào giữa hai mặt bích với đĩa van ở trạng thái hơi mở, khoảng 10 đến 15 độ, để tránh đĩa va vào mặt bích gây hỏng gioăng. Luồn các bu lông qua lỗ bích, siết nhẹ đều tay theo kiểu đối xứng chéo, sau đó mở van hoàn toàn để kiểm tra xem đĩa van có chạm vào thành ống hay không. 

van-buom-wafer-6
Hướng dẫn sử dụng Van bướm Wafer

Nếu không có vướng, đóng van lại rồi siết chặt toàn bộ bu lông theo thứ tự đối xứng cho đến khi đạt lực siết quy định. Với van lắp bộ truyền động điện hoặc khí nén, cần đấu nối nguồn điện, khí nén đúng thông số và cài đặt hành trình đóng mở trước khi đưa vào vận hành.

Trong quá trình vận hành, với van tay gạt, người dùng xoay tay gạt cho song song với đường ống là vị trí mở và vuông góc là vị trí đóng. Với van tay quay, xoay vô lăng theo chiều kim đồng hồ để đóng và ngược chiều để mở. Khi cần điều tiết, nên mở van từ từ đến góc mong muốn và cố định tay gạt bằng cơ cấu khóa nếu có.

Lưu ý khi sử dụng Van bướm Wafer

Điều quan trọng đầu tiên là chọn đúng vật liệu thân, đĩa và gioăng phù hợp với loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất của hệ thống. Dùng sai vật liệu là nguyên nhân phổ biến nhất khiến van nhanh hỏng, rò rỉ hoặc ăn mòn. Không nên để van làm việc vượt quá áp suất và nhiệt độ cho phép được ghi trên thân van hoặc catalogue của nhà sản xuất.

Khi lắp đặt, tuyệt đối không dùng gioăng bích bổ sung giữa van và mặt bích nếu nhà sản xuất không yêu cầu, vì gioăng seat của van đã đảm nhiệm vai trò làm kín. Cần lưu ý đường kính trong của ống, đặc biệt với ống thép có lót hoặc ống nhựa dày, để đĩa van không bị vướng khi xoay. Nên lắp van ở vị trí dễ thao tác, có không gian đủ để xoay tay gạt hoặc vô lăng.

van-buom-wafer-7
Lưu ý khi sử dụng Van bướm Wafer

Trong quá trình sử dụng, nên tránh để van ở trạng thái điều tiết hẹp trong thời gian dài với lưu chất có cặn, vì dòng chảy tốc độ cao có thể làm mòn gioăng và đĩa van. Cần đóng mở van nhẹ nhàng, không dùng lực quá mạnh hoặc dùng ống nối dài tay gạt để cưỡng bức. 

Định kỳ kiểm tra tình trạng rò rỉ, độ êm khi đóng mở và bôi trơn trục van nếu cần. Nếu van lâu ngày không hoạt động, nên đóng mở thử vài lần để tránh bị kẹt do cặn bám hoặc gioăng dính vào đĩa. Cuối cùng, khi cần bảo trì hay thay thế, phải xả áp và cô lập đoạn ống trước khi tháo van để bảo đảm an toàn cho người thao tác. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng và chế độ bảo hành rõ ràng cũng góp phần đảm bảo van vận hành ổn định và bền bỉ trong nhiều năm.

Đánh giá sản phẩm của chúng tôi

Thông báo

Bạn cần hỗ trợ?