Hiển thị  16 / 45 Sản phẩm
Sắp xếp: Mới nhất
- Mới nhất
- Cũ nhất
- Giá thấp đến cao
- Giá cao xuống thấp
Hiển thị:16 Sản phẩm
- 16 Sản phẩm
- 32 Sản phẩm
- 48 Sản phẩm
- 64 Sản phẩm
- Van Bướm Hershey chính hãng.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van được chế tạo từ vật liệu bền bỉ, chịu áp lực và chống ăn mòn tốt.
- Đóng mở nhanh chỉ với thao tác xoay tay gạt 90 độ.
- Phù hợp cho nhiều hệ thống: cấp thoát nước, xử lý nước, PCCC, công nghiệp.
- Van Bướm KVS DN300 (KVS 300).
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm có kích thước danh định DN300 (12 inch), phù hợp cho đường ống có lưu lượng lớn.
- Thân van làm từ vật liệu bền bỉ, chịu áp lực làm việc lên đến PN10/PN16.
- Trang bị 3 kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay vô lăng và điều khiển điện/khí nén.
- Van bướm Ebro (Butterfly Valve Ebro) chính hãng, sản xuất tại Đức.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van làm từ gang cầu hoặc inox, bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
- Kích thước đa dạng từ DN40 đến DN600, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Áp suất làm việc lên đến PN16, nhiệt độ làm việc từ -10°C đến 130°C.
- Điều khiển linh hoạt: tay gạt, tay quay, điều khiển khí nén hoặc điện.
- Van bướm Tomoe chính hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành.
- Kích thước đa dạng từ DN50 đến DN600, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Thân van bằng gang hoặc inox, đĩa van bằng inox 304/316, bền bỉ và chống ăn mòn tốt.
- Kết nối dạng wafer hoặc lug, điều khiển bằng tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển điện/khí nén.
- Van bướm Kitz chính hãng, thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành.
- Thân van được chế tạo từ vật liệu bền bỉ, chịu ăn mòn và chịu áp lực tốt.
- Cơ cấu đóng mở nhanh chỉ với góc quay 90 độ, tiết kiệm thời gian và công sức.
- Phù hợp cho nhiều hệ thống như cấp thoát nước, PCCC, HVAC, hóa chất và công nghiệp thực phẩm.
- Có đa dạng kích thước, kiểu kết nối (wafer, lug, mặt bích) và kiểu điều khiển (tay gạt, tay quay, điều khiển điện/khí nén).
- Van bướm Samwoo (Butterfly Valve Samwoo).
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van làm từ gang hoặc inox, bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
- Kích thước đa dạng từ DN50 đến DN300, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Kiểu kết nối wafer hoặc lug, tiêu chuẩn mặt bích JIS, DIN, ANSI.
- Van bướm Wafer (van cánh bướm kiểu kẹp).
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt giữa hai mặt bích.
- Sản phẩm có kích thước đa dạng từ DN50 đến DN600, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Thân van làm từ gang, inox hoặc thép, đĩa van và gioăng làm kín bằng EPDM/PTFE, chịu áp lực làm việc PN10 - PN16.
- Trang bị 3 kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay và bộ điều khiển điện hoặc khí nén.
- Van bướm inox DN65.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được chế tạo từ inox chất lượng cao, chống ăn mòn và chống gỉ sét.
- Kích thước danh nghĩa DN65 (tương đương 2.1/2 inch), phù hợp với nhiều hệ thống đường ống.
- Trang bị đĩa van đóng mở nhanh bằng tay gạt hoặc tay quay, kín khít, hạn chế rò rỉ.
- Van bướm inox 316 chính hãng, chất liệu inox SUS316 cao cấp.
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được hóa chất, nước biển và môi trường axit nhẹ.
- Chịu được áp lực làm việc lên đến PN16 và nhiệt độ từ -20°C đến 150°C.
- Trang bị đa dạng kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay, điều khiển khí nén hoặc điện.
- Van bướm inox 304 chính hãng, chất liệu inox cao cấp, bền bỉ theo thời gian.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, chống gỉ sét và chống ăn mòn tốt.
- Đóng mở nhanh chỉ với góc xoay 90 độ, điều tiết lưu lượng linh hoạt.
- Trang bị gioăng làm kín chắc chắn, hạn chế tối đa rò rỉ.
- Van bướm nhựa DN200.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được làm từ nhựa cao cấp (uPVC/PVC), chống ăn mòn, chống gỉ sét tốt.
- Kích thước danh nghĩa DN200 (tương đương 8 inch), phù hợp cho hệ thống đường ống lớn.
- Trang bị tay gạt (hoặc tay quay) giúp đóng mở nhanh, kín khít, ít rò rỉ.
- Van bướm nhựa PVC tay gạt.
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được làm từ nhựa PVC cao cấp, chống ăn mòn, chịu được axit, kiềm và hóa chất.
- Thân van bền bỉ, gioăng làm kín bằng cao su EPDM/PTFE đảm bảo không rò rỉ.
- Áp lực làm việc lên đến PN10 (10 bar), phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Có đầy đủ các kích thước từ DN50 đến DN300, lắp đặt theo kiểu kẹp giữa hai mặt bích.
- Van bướm DN250 (đường kính danh định 250mm, tương đương 10 inch).
- Với thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van được chế tạo từ gang hoặc inox, bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
- Chịu áp lực làm việc lên đến PN10/PN16.
- Trang bị 3 kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay và điều khiển điện/khí nén.
- Van bướm DN200.
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN200 (tương đương 8 inch), phù hợp với nhiều hệ thống đường ống.
- Áp lực làm việc lên đến PN16 (16 bar).
- Trang bị 3 kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay và điều khiển điện/khí nén.
- Van bướm DN150.
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN150 (tương đương 6 inch), phù hợp cho hệ thống đường ống cỡ trung.
- Thân van làm từ gang hoặc inox, đĩa van bằng inox hoặc gang bọc cao su, chịu ăn mòn tốt.
- Áp suất làm việc PN10/PN16, đáp ứng nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Van bướm là gì?
Van bướm (tiếng Anh: Butterfly Valve) là loại van công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng dòng chảy trong đường ống bằng một đĩa van hình tròn xoay quanh trục. Khi đĩa van xoay một góc 90 độ, dòng chảy sẽ được mở hoàn toàn hoặc đóng kín hoàn toàn. Tên gọi "van bướm" xuất phát từ hình dáng đĩa van khi mở hé trông giống đôi cánh của con bướm.

Nhờ thiết kế gọn nhẹ, chi phí hợp lý và thao tác nhanh, van bướm hiện là một trong những dòng van được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy, thực phẩm, hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác. So với van cổng hay van cầu, van bướm có kích thước nhỏ hơn, trọng lượng nhẹ hơn nên dễ lắp đặt, đặc biệt phù hợp với những đường ống có đường kính lớn.
Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Van bướm
Về cấu tạo, một chiếc van bướm hoàn chỉnh gồm các bộ phận chính: thân van, đĩa van, trục van, gioăng làm kín và bộ phận điều khiển. Thân van là phần vỏ ngoài chịu áp lực, thường được đúc từ gang, thép carbon, inox hoặc nhựa uPVC tùy theo môi trường làm việc, đồng thời là nơi kết nối với đường ống thông qua kiểu lắp wafer, lug hoặc mặt bích. Đĩa van nằm bên trong thân, là chi tiết trực tiếp chắn dòng chảy và có thể làm bằng gang cầu, inox 304, inox 316 hoặc thép phủ nhựa.

Trục van truyền chuyển động xoay từ bộ điều khiển xuống đĩa van, thường được chế tạo từ inox để đảm bảo độ bền và chống ăn mòn. Gioăng làm kín, hay còn gọi là seat, thường bằng cao su EPDM, NBR, PTFE hoặc Viton, giúp van đóng kín và chống rò rỉ. Cuối cùng là bộ điều khiển, có thể là tay gạt, tay quay vô lăng, bộ điều khiển điện hoặc bộ điều khiển khí nén, tùy vào quy mô và mức độ tự động hóa của hệ thống.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cho van bướm (butterfly valve) phổ biến, loại wafer/lug/mặt bích dùng trong nước, HVAC và công nghiệp nhẹ. Giá trị cụ thể thay đổi theo nhà sản xuất và model.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại van | Van bướm tay gạt / tay quay / điều khiển điện / khí nén |
| Kiểu kết nối | Wafer, Lug, Mặt bích (Flanged) |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN40 – DN1200 (1½" – 48") |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN10, PN16 (có loại PN25) / Class 150 |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 bar / 16 bar tùy PN |
| Áp suất thử thân | 1,5 × PN |
| Áp suất thử kín | 1,1 × PN |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C (gioăng EPDM); đến 200°C (PTFE) |
| Môi chất sử dụng | Nước sạch, nước thải, nước biển, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ |
| Vật liệu thân van | Gang xám GG25 / Gang cầu GGG40 / Thép đúc WCB / Inox CF8, CF8M |
| Vật liệu đĩa van (cánh bướm) | Gang cầu mạ niken / Inox 304, 316 / Nhôm đồng / Gang bọc nhựa |
| Vật liệu trục van | Inox 410 / 304 / 316 |
| Vật liệu gioăng (seat) | EPDM, NBR, PTFE, Viton (FKM), Silicone |
| Kiểu bịt kín | Bịt kín mềm (resilient seated), rò rỉ bằng 0 |
| Cấp độ rò rỉ | Theo API 598 / ISO 5208 Rate A |
| Kiểu vận hành | Tay gạt (≤ DN200), tay quay hộp số (≥ DN250), điện, khí nén |
| Góc đóng mở | 90° |
| Tiêu chuẩn thiết kế | API 609, EN 593, BS 5155 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-2, ANSI B16.5, JIS 10K, BS 4504 |
| Kích thước mặt đối mặt | EN 558-1 Series 20, API 609 |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | API 598, EN 12266 |
| Sơn phủ | Sơn epoxy tĩnh điện, độ dày ≥ 150 μm |
| Điện áp (nếu có bộ điều khiển điện) | 24V DC / 220V AC / 380V AC |
| Bảo hành | 12 – 18 tháng |
Nguyên lý hoạt động của Van bướm
Nguyên lý hoạt động của van bướm khá đơn giản và dựa trên chuyển động quay của đĩa van. Khi van ở trạng thái đóng, đĩa van nằm vuông góc với hướng dòng chảy và ép chặt vào gioăng làm kín, ngăn hoàn toàn lưu chất đi qua. Khi người vận hành xoay tay gạt hoặc cấp tín hiệu cho bộ điều khiển, trục van sẽ quay và kéo theo đĩa van xoay dần.
Khi đĩa xoay đến vị trí song song với hướng dòng chảy, tức quay đủ 90 độ, van mở hoàn toàn và lưu chất đi qua với lực cản nhỏ nhất. Ở các vị trí trung gian, đĩa van chỉ mở một phần nên lưu lượng được điều tiết theo góc mở, cho phép người dùng kiểm soát dòng chảy theo nhu cầu.

Tuy vậy, đặc tính điều tiết của van bướm không hoàn toàn tuyến tính, vì vậy với những ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao thì cần cân nhắc dòng van chuyên dụng hơn. Điểm thuận lợi của cơ chế này là thao tác đóng mở rất nhanh, chỉ cần một phần tư vòng quay, giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận hành.
Ưu nhược điểm của Van bướm
Ưu điểm lớn nhất của van bướm là thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và chiếm ít không gian lắp đặt, nhất là khi so với van cổng cùng kích thước. Giá thành của van bướm thường thấp hơn đáng kể so với nhiều loại van khác, đặc biệt ở các cỡ lớn, nên giúp tiết kiệm chi phí đầu tư cho dự án. Thao tác đóng mở nhanh chỉ với góc quay 90 độ, cùng khả năng kết hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén, giúp van dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
Van còn có cấu tạo đơn giản, ít chi tiết chuyển động nên dễ bảo trì, sửa chữa và thay thế gioăng. Bên cạnh đó, tổn thất áp suất khi van mở hoàn toàn khá thấp, và van phù hợp với nhiều loại lưu chất từ nước sạch, nước thải đến hóa chất nhờ khả năng lựa chọn vật liệu đa dạng.

Tuy nhiên, van bướm cũng có một số hạn chế cần lưu ý. Do đĩa van luôn nằm trong lòng dòng chảy ngay cả khi mở hoàn toàn, nên nó gây ra một mức cản nhất định và có thể bị mài mòn khi lưu chất chứa nhiều cặn bẩn hay hạt rắn.
Khả năng làm kín của các dòng van bướm tâm đồng thông thường không bằng van bi hay van cầu, nên ở những ứng dụng đòi hỏi độ kín tuyệt đối hoặc áp suất rất cao, người dùng cần chọn loại van bướm tâm lệch chuyên dụng. Ngoài ra, giới hạn nhiệt độ và áp suất của van bướm gioăng cao su thấp hơn so với nhiều loại van kim loại, và việc điều tiết lưu lượng ở góc mở nhỏ có thể gây hiện tượng rung hoặc xâm thực nếu sử dụng không đúng cách.
Ứng dụng của Van bướm
Nhờ tính linh hoạt, van bướm xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực. Trong ngành cấp thoát nước, van được dùng trên các tuyến ống dẫn nước sạch, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và hệ thống thoát nước đô thị để cô lập hoặc điều tiết dòng chảy. Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, van bướm có tín hiệu giám sát thường được lắp trên đường ống chính để kiểm soát nguồn nước cấp cho hệ thống sprinkler.

Ngành thực phẩm và đồ uống ưa chuộng van bướm inox vi sinh vì dễ vệ sinh và không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Trong công nghiệp hóa chất, các dòng van bướm lót PTFE hoặc làm từ nhựa uPVC, CPVC giúp chống ăn mòn hiệu quả. Ngoài ra, van còn có mặt trong hệ thống điều hòa không khí HVAC, nhà máy nhiệt điện, ngành dầu khí, đóng tàu, nông nghiệp tưới tiêu và nhiều hệ thống khí nén hay thông gió công nghiệp.
Hướng dẫn sử dụng Van bướm
Để van bướm vận hành hiệu quả, trước hết cần lựa chọn đúng loại van phù hợp với môi trường làm việc, bao gồm kích thước, áp suất, nhiệt độ, lưu chất và kiểu kết nối. Trước khi lắp đặt, hãy làm sạch đường ống, kiểm tra bề mặt mặt bích và đảm bảo không còn mối hàn, cặn bẩn hay vật lạ có thể làm hỏng gioăng.
Khi lắp, đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh đồng tâm rồi siết bu lông theo thứ tự chéo, siết đều tay từng bước để gioăng được ép đều và không bị biến dạng. Cần chú ý để đĩa van ở vị trí hơi hé mở khi lắp nhằm tránh đĩa va vào mặt bích khi xoay.

Với van tay gạt, người dùng chỉ cần nâng chốt khóa và xoay tay gạt một phần tư vòng để mở hoặc đóng, còn với van tay quay, xoay vô lăng theo chiều phù hợp. Với van điều khiển điện hoặc khí nén, cần đấu nối đúng nguồn điện, áp suất khí và cài đặt hành trình đóng mở theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sau khi lắp xong, nên chạy thử, đóng mở vài lần và kiểm tra rò rỉ trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Lưu ý khi sử dụng Van bướm
Trong quá trình sử dụng, người vận hành không nên dùng van bướm vượt quá thông số áp suất và nhiệt độ cho phép, vì điều này dễ làm hỏng gioăng và giảm tuổi thọ của van. Cần tránh dùng van bướm gioăng cao su cho lưu chất không tương thích, chẳng hạn dung môi hay hóa chất mạnh, mà nên chọn vật liệu gioăng phù hợp ngay từ đầu.
Không nên để van ở trạng thái điều tiết ở góc mở rất nhỏ trong thời gian dài, vì tốc độ dòng chảy cao có thể gây mài mòn đĩa và gioăng. Khi đóng mở, hãy thao tác dứt khoát nhưng không dùng lực quá mạnh hoặc dùng ống nối thêm vào tay gạt, vì có thể làm cong trục hoặc hỏng bộ truyền động.

Nên kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ, bao gồm kiểm tra rò rỉ, tra mỡ trục, vệ sinh cặn bẩn và thay gioăng khi có dấu hiệu chai cứng hay rách. Đối với van lâu ngày không sử dụng, nên đóng mở thử định kỳ để tránh kẹt do cặn bám. Cuối cùng, hãy ưu tiên mua van từ nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và chế độ bảo hành rõ ràng để đảm bảo an toàn và độ bền cho toàn bộ hệ thống đường ống.