- Van bướm nhựa tay gạt chất lượng cao, dùng để đóng mở và điều tiết dòng chảy trong đường ống.
- Với thiết kế nhỏ gọn, tay gạt thao tác nhanh, dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
- Sản phẩm được làm từ nhựa PVC/uPVC cao cấp, chống ăn mòn, chịu được hóa chất và nước.
- Đa dạng kích thước từ DN50 đến DN300, phù hợp nhiều loại đường ống.
- Trang bị gioăng làm kín EPDM/PTFE, đảm bảo kín khít, không rò rỉ.
Hiển thị  8 / 8 Sản phẩm
Sắp xếp: Mới nhất
- Mới nhất
- Cũ nhất
- Giá thấp đến cao
- Giá cao xuống thấp
Hiển thị:16 Sản phẩm
- 16 Sản phẩm
- 32 Sản phẩm
- 48 Sản phẩm
- 64 Sản phẩm
- Van bướm tay gạt ARV.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và thao tác đóng mở.
- Thân van làm từ gang cầu (hoặc inox) bền chắc, chịu được áp lực làm việc lên đến PN16.
- Đĩa van và gioăng làm kín chắc chắn, đảm bảo kín khít, không rò rỉ.
- Kiểu lắp kẹp (wafer) hoặc mặt bích, kích thước đa dạng từ DN50 đến DN300.
- Van bướm tay gạt Samwoo.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm sử dụng tay gạt, đóng mở nhanh chỉ với góc quay 90 độ.
- Thân van bằng gang, đĩa van bằng inox, bền bỉ và chống ăn mòn tốt.
- Kết nối dạng wafer, phù hợp nhiều loại mặt bích tiêu chuẩn.
- Ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, xử lý nước thải và công nghiệp.
- Van bướm tay gạt DN200 (mặt bích hoặc wafer, đường kính danh nghĩa 200mm, tương đương 8 inch).
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và thao tác đóng mở nhanh chỉ với 1/4 vòng xoay.
- Thân van làm từ gang, thép hoặc inox, đĩa van bằng inox hoặc gang bọc nhựa, chống ăn mòn tốt.
- Gioăng làm kín bằng EPDM hoặc PTFE, đảm bảo kín khít, không rò rỉ khi vận hành.
- Áp lực làm việc PN10/PN16, phù hợp nhiều tiêu chuẩn mặt bích như JIS 10K, DIN, ANSI.
- Ứng dụng đa dạng trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, PCCC, hóa chất, thực phẩm và công nghiệp nhẹ.
- Van bướm tay gạt DN100.
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm có kích thước DN100 (phi 114), phù hợp cho hệ thống đường ống trung bình.
- Thân van chế tạo từ gang hoặc inox, đĩa van bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
- Trang bị tay gạt đóng mở nhanh 90 độ, thao tác đơn giản và chính xác.
- Áp lực làm việc lên đến PN10/PN16, kiểu lắp kẹp giữa hai mặt bích.
- Van bướm tay gạt DN80.
- Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm có kích thước DN80 (phi 90), phù hợp với đường ống 3 inch.
- Thân van làm từ gang hoặc inox, đĩa van chống ăn mòn, độ bền cao.
- Trang bị tay gạt đóng mở nhanh 90 độ, thao tác đơn giản, tiện lợi.
- Áp lực làm việc lên đến PN10/PN16, kiểu lắp kẹp giữa hai mặt bích (wafer).
- Van bướm tay gạt PVC.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và thao tác đóng mở nhanh chỉ với một góc quay 90 độ.
- Sản phẩm được chế tạo từ nhựa PVC cao cấp, chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt.
- Trang bị đĩa van và gioăng làm kín giúp đảm bảo độ kín khít, không rò rỉ.
- Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, hồ bơi, nuôi trồng thủy sản và công nghiệp hóa chất.
- Van bướm tay gạt inox 304.
- Thân van được chế tạo từ inox 304 cao cấp, chống gỉ sét và ăn mòn tốt.
- Thiết kế nhỏ gọn, tay gạt thao tác đóng mở nhanh chỉ với 1/4 vòng xoay (90 độ).
- Sản phẩm có nhiều kích thước từ DN15 đến DN200, phù hợp đa dạng hệ thống đường ống.
- Phù hợp dẫn nước, hóa chất nhẹ, thực phẩm, khí nén, hơi nóng với áp lực làm việc PN10 - PN16.
Van bướm tay gạt là gì?
Van bướm tay gạt (tiếng Anh: Lever Operated Butterfly Valve) là loại van sử dụng một đĩa van hình tròn (cánh bướm) xoay quanh trục để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy trong đường ống. Phần điều khiển là một tay gạt (tay nắm) bằng kim loại, người vận hành chỉ cần gạt một góc 90 độ là van chuyển từ trạng thái mở hoàn toàn sang đóng hoàn toàn.

Khác với van bướm tay quay (vô lăng, dùng bộ truyền động bánh răng) hay van bướm điều khiển điện, khí nén, van tay gạt có cơ cấu rất đơn giản, thao tác nhanh, thường dùng cho đường ống cỡ nhỏ và trung bình, thường từ DN40 đến DN200.
Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Van bướm tay gạt
Cấu tạo chính
Một chiếc van bướm tay gạt gồm các bộ phận sau:
Thân van (Body): khung chính của van, chịu áp lực và kết nối với đường ống. Thân thường làm từ gang xám, gang cầu, thép đúc hoặc inox.
Đĩa van (Disc): còn gọi là cánh bướm, nằm giữa lòng van và xoay để chặn hoặc cho phép dòng chảy đi qua. Vật liệu phổ biến là gang cầu, inox 304/316, đồng hoặc gang cầu mạ niken.

Trục van (Stem): nối đĩa van với tay gạt, truyền chuyển động xoay. Trục thường làm bằng inox 410, 420 hoặc 304.
Gioăng làm kín (Seat): lớp lót cao su hoặc nhựa bao quanh lòng thân van, giúp bịt kín khi đóng. Vật liệu thường gặp: EPDM, NBR, PTFE, Viton.
Tay gạt (Lever handle): cần điều khiển bằng gang, thép hoặc nhôm, có các rãnh nấc để cố định vị trí đóng, mở hoặc điều tiết (thường 5 đến 10 vị trí).
Các chi tiết phụ: vòng đệm, bạc đỡ trục, phớt chắn, bu lông, đai ốc.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Kích thước (DN) | DN40 – DN300 (tay gạt phổ biến đến DN200) |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 (một số dòng 150 PSI) |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp), Lug (tai bích), mặt bích |
| Chuẩn mặt bích | JIS 10K, DIN PN10/PN16, ANSI 150 |
| Vật liệu thân | Gang xám, gang cầu, inox CF8/CF8M, thép WCB |
| Vật liệu đĩa | Gang cầu, inox 304/316, đồng, gang mạ niken |
| Vật liệu gioăng | EPDM, NBR, PTFE, Viton |
| Nhiệt độ làm việc | EPDM: khoảng -10°C đến 120°C; PTFE: đến khoảng 200°C |
| Môi trường | Nước, khí, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm |
Nguyên lý hoạt động của Van bướm tay gạt
Nguyên lý của van bướm tay gạt khá đơn giản và dựa trên chuyển động xoay 90 độ:
Trạng thái đóng: khi tay gạt vuông góc với đường ống, đĩa van nằm ngang tiết diện ống và ép sát vào gioăng cao su, chặn hoàn toàn dòng chảy.

Trạng thái mở: khi gạt tay song song với đường ống, đĩa van xoay theo trục và nằm dọc theo chiều dòng chảy. Lúc này lưu chất đi qua hai bên đĩa với tổn thất áp suất nhỏ.
Trạng thái điều tiết: khi đưa tay gạt về các nấc trung gian, đĩa van mở một phần, cho phép điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu.
Tay gạt thường có chốt hoặc nấc định vị để giữ van ở vị trí mong muốn, tránh bị xê dịch do rung động hoặc áp lực dòng chảy.
Ưu điểm và nhược điểm của Van bướm tay gạt
Ưu điểm
Thao tác nhanh: chỉ cần gạt 90 độ là đóng hoặc mở hoàn toàn.
Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ: dễ lắp đặt trong không gian hẹp, giảm tải cho hệ thống đỡ ống.
Giá thành thấp: rẻ hơn nhiều so với van cầu, van cổng hoặc van bi cùng kích thước.
Tổn thất áp suất nhỏ khi van mở hoàn toàn.
Bảo trì đơn giản: ít chi tiết, dễ kiểm tra và thay gioăng.
Đa dạng vật liệu: phù hợp nhiều loại môi chất khác nhau.
Có thể điều tiết lưu lượng ở mức cơ bản.

Nhược điểm
Giới hạn kích cỡ: với đường ống lớn, mô-men xoắn cần thiết rất cao nên tay gạt không còn phù hợp, phải chuyển sang tay quay hoặc bộ điều khiển tự động.
Độ kín thấp hơn van bi khi dùng ở áp suất cao hoặc môi trường khắc nghiệt.
Đĩa van luôn nằm trong dòng chảy nên gây cản trở nhẹ và có thể bị bám cặn hoặc mài mòn khi lưu chất chứa nhiều tạp chất.
Điều tiết không chính xác bằng van cầu, nhất là khi mở ở góc nhỏ.
Gioăng cao su bị giới hạn về nhiệt độ và khả năng chịu hóa chất.
Ứng dụng của van bướm tay gạt
Nhờ tính linh hoạt, van bướm tay gạt được dùng trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống cấp thoát nước: nhà máy nước, trạm bơm, đường ống nước sạch và nước thải.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): thường dùng loại có công tắc giám sát vị trí.
Hệ thống HVAC: điều hòa không khí, làm mát, chiller, nước lạnh và nước nóng.

Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: dùng van inox với gioăng đạt chuẩn vệ sinh.
Hóa chất nhẹ: axit loãng, kiềm loãng khi chọn đúng vật liệu gioăng.
Nông nghiệp và thủy lợi: hệ thống tưới tiêu, bể chứa, ao nuôi.
Xử lý nước, bể bơi, tòa nhà dân dụng: nơi cần van đóng mở nhanh, chi phí hợp lý.
Hướng dẫn sử dụng Van bướm tay gạt
Trước khi lắp đặt
Kiểm tra thông số: xác nhận kích thước, áp suất, vật liệu và nhiệt độ làm việc phù hợp với hệ thống.
Kiểm tra ngoại quan: đảm bảo van không nứt, trầy xước, gioăng không rách hoặc biến dạng.
Vệ sinh đường ống: loại bỏ cặn, mảnh hàn, đất cát để tránh làm hỏng gioăng và đĩa van.
Khi lắp đặt
Mở van nhẹ (khoảng 10–15 độ) trước khi đưa vào giữa hai mặt bích, tránh đĩa van va vào mặt bích.
Canh tâm van thẳng với đường ống, đặt gioăng phù hợp nếu van yêu cầu.
Siết bu lông theo kiểu đối xứng (hình ngôi sao), siết từng bước để lực phân bố đều, không siết quá chặt gây biến dạng gioăng.
Kiểm tra lại bằng cách mở và đóng thử vài lần trước khi cấp áp.

Khi vận hành
Mở van: gạt tay song song với đường ống.
Đóng van: gạt tay vuông góc với đường ống.
Điều tiết: đưa tay gạt về nấc mong muốn rồi cố định.
Thao tác dứt khoát, đều tay, không dùng lực quá mạnh hoặc gõ đập.
Lưu ý khi sử dụng Van bướm tay gạt
Chọn đúng vật liệu gioăng: EPDM phù hợp nước và hơi nhẹ nhưng không dùng với dầu; NBR phù hợp dầu và nhiên liệu; PTFE cho hóa chất và nhiệt độ cao.
Không vượt thông số: tuyệt đối không dùng van ở áp suất, nhiệt độ cao hơn mức nhà sản xuất cho phép.
Không dùng van tay gạt cho đường ống quá lớn hoặc áp lực quá cao. Hãy chuyển sang van tay quay hoặc truyền động tự động.
Hạn chế dùng điều tiết lâu dài ở góc mở nhỏ: dòng chảy tốc độ cao dễ làm mòn gioăng và đĩa van.

Tránh đóng mở đột ngột trên đường ống áp lực cao để không gây hiện tượng búa nước.
Bảo dưỡng định kỳ: kiểm tra gioăng, trục, tra mỡ bôi trơn, vệ sinh cặn bám 6 đến 12 tháng một lần tùy điều kiện làm việc.
Không dùng van để chịu lực ống: hệ thống phải có giá đỡ ống riêng để thân van không bị ứng suất.
Với van lâu không sử dụng: nên đóng mở thử định kỳ để tránh kẹt trục hoặc dính gioăng.
Mua từ nhà cung cấp uy tín: ưu tiên sản phẩm có chứng chỉ CO, CQ và catalogue kỹ thuật rõ ràng.