- Van bướm điện mặt bích, sử dụng bộ điều khiển điện để đóng mở van tự động.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được trang bị động cơ điện 220V/24V, tùy chọn theo nhu cầu sử dụng.
- Kết nối mặt bích chuẩn JIS/DIN/ANSI, kín khít, chịu áp lực lên đến 16 bar.
- Thân van làm từ gang hoặc inox, đĩa van bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
Hiển thị  11 / 11 Sản phẩm
Sắp xếp: Mới nhất
- Mới nhất
- Cũ nhất
- Giá thấp đến cao
- Giá cao xuống thấp
Hiển thị:16 Sản phẩm
- 16 Sản phẩm
- 32 Sản phẩm
- 48 Sản phẩm
- 64 Sản phẩm
- Van bướm điện DN200 điều khiển đóng mở tự động bằng bộ truyền động điện.
- Với thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt giữa hai mặt bích và vận hành.
- Sản phẩm có đường kính danh nghĩa DN200 (tương đương 8 inch), phù hợp cho hệ thống đường ống lưu lượng lớn.
- Thân van làm từ gang, inox hoặc thép, đĩa van inox, gioăng làm kín EPDM/PTFE cho độ kín khít cao.
- Trang bị bộ điều khiển điện 220V/24V, hỗ trợ đóng mở ON/OFF hoặc điều chỉnh lưu lượng 4-20mA.
- Van bướm vi sinh điều khiển điện.
- Với thiết kế nhỏ gọn, vận hành tự động, dễ dàng lắp đặt.
- Thân van và đĩa van được chế tạo từ inox 304/316L, bề mặt đánh bóng đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm.
- Sản phẩm sử dụng bộ điều khiển điện (actuator) nguồn 24V/220V, đóng mở nhanh và chính xác.
- Kết nối vi sinh (clamp) tiện lợi, dễ dàng tháo lắp và vệ sinh CIP/SIP.
- Van bướm gang điều khiển điện.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van được chế tạo từ gang bền chắc, chịu áp lực và chống ăn mòn tốt.
- Sản phẩm được trang bị bộ điều khiển điện (actuator) cho phép đóng mở tự động từ xa.
- Hỗ trợ nhiều tùy chọn điện áp: 24V, 220V, 380V.
- Van bướm inox điều khiển điện.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được chế tạo từ inox 304/316 chống ăn mòn, bền bỉ theo thời gian.
- Trang bị bộ truyền động điện tự động, đóng mở nhanh chính xác.
- Hỗ trợ nhiều kích thước từ DN15 đến DN300, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Van bướm nhựa điều khiển điện.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
- Thân van làm từ nhựa cao cấp (UPVC/CPVC), chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt.
- Sản phẩm được trang bị bộ điều khiển điện (actuator) với điện áp 24V/220V.
- Đóng mở nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ điều khiển từ xa.
- Van bướm điều khiển điện Kosaplus.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm được trang bị động cơ điện (actuator) điều khiển đóng/mở tự động.
- Thân van chế tạo từ vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn, phù hợp nhiều loại môi trường.
- Hỗ trợ nhiều loại nguồn điện: 24V, 220V, 380V.
- Van bướm điều khiển điện Hàn Quốc.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Sản phẩm sử dụng bộ điều khiển điện (actuator) cho khả năng đóng mở nhanh, chính xác.
- Thân van làm từ vật liệu bền bỉ, chịu áp lực và chống ăn mòn tốt.
- Đa dạng kích thước từ DN50 đến DN600, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Van bướm điều khiển điện tay quay.
- Với thiết kế chắc chắn, vận hành êm ái và dễ dàng lắp đặt.
- Sản phẩm được trang bị bộ điều khiển điện kết hợp tay quay dự phòng khi mất điện.
- Thân van làm từ vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn, chịu áp lực làm việc ổn định.
- Hỗ trợ đóng mở nhanh, kiểm soát lưu lượng chính xác cho hệ thống đường ống.
- Van bướm điều khiển điện 220V.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
- Sản phẩm sử dụng động cơ điện áp 220V AC, đóng mở nhanh chóng và ổn định.
- Thân van làm từ chất liệu bền bỉ (gang, inox hoặc nhựa UPVC), chịu ăn mòn tốt.
- Trang bị 2 chế độ vận hành: điều khiển điện tự động và tay quay thủ công khi cần.
- Van bướm điều khiển điện tuyến tính, đóng mở và điều tiết lưu lượng chính xác.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt giữa hai mặt bích đường ống.
- Sản phẩm được trang bị bộ điều khiển điện tuyến tính, nguồn cấp 24VDC/AC hoặc 220VAC.
- Nhận tín hiệu điều khiển 4-20mA hoặc 0-10V, góc mở van điều chỉnh liên tục từ 0 đến 90 độ.
- Thân van đa dạng vật liệu: gang, inox, thép, đĩa van inox 304/316, gioăng làm kín EPDM hoặc PTFE.
Van Bướm Điều Khiển Điện là gì ?
Van bướm điều khiển điện (tên tiếng Anh: Electric Butterfly Valve) là thiết bị công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng của chất lỏng, khí hay hơi trong hệ thống đường ống, được vận hành tự động bằng bộ truyền động điện (động cơ điện, còn gọi là actuator). Khác với van bướm tay gạt hoặc tay quay phải có người trực tiếp thao tác, loại van này chỉ cần cấp tín hiệu điện là đĩa van tự động xoay đến vị trí mong muốn.

Tên gọi “van bướm” xuất phát từ hình dáng đĩa van, giống như đôi cánh bướm khi xoay trong lòng ống. Khi đĩa van nằm song song với dòng chảy, lưu chất đi qua gần như không bị cản trở.
Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, đường ống bị chặn hoàn toàn. Nhờ cơ chế quay một phần tư vòng (90 độ), van bướm đóng mở rất nhanh, gọn nhẹ và tiết kiệm không gian lắp đặt hơn nhiều loại van khác như van cổng hay van cầu.
Hiện nay, van bướm điều khiển điện được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nước, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống HVAC, nhà máy thực phẩm, hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác nhờ khả năng tự động hóa cao, vận hành chính xác và dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm như PLC hay SCADA.
Cấu tạo, Thông số kỹ thuật của Van Bướm Điều Khiển Điện
Về cấu tạo, van bướm điều khiển điện gồm hai bộ phận chính là thân van và bộ điều khiển điện, được kết nối với nhau qua mặt bích tiêu chuẩn ISO 5211.
Phần thân van gồm các chi tiết sau. Thân van là phần vỏ chịu áp lực, thường làm từ gang, thép đúc, inox 304 hoặc inox 316 tùy môi trường sử dụng. Đĩa van (cánh bướm) là bộ phận trực tiếp đóng mở dòng chảy, có thể làm bằng inox, gang phủ epoxy, nhôm hoặc thép hợp kim.

Trục van truyền chuyển động xoay từ bộ điều khiển đến đĩa van, thường làm bằng inox 410 hoặc 304 để chống mài mòn. Gioăng làm kín (seat) nằm giữa thân và đĩa van, được làm từ EPDM, NBR, PTFE hoặc Viton, có nhiệm vụ đảm bảo độ kín khi van đóng. Ngoài ra còn có các ổ đỡ trục và vòng đệm giúp van vận hành êm và bền bỉ.
Phần bộ điều khiển điện gồm động cơ điện, hộp giảm tốc, công tắc hành trình, công tắc momen xoắn, bộ gia nhiệt chống ngưng tụ hơi nước, tay quay dự phòng và bộ chỉ thị vị trí. Một số dòng cao cấp còn tích hợp bộ định vị (positioner) để điều tiết độ mở theo tín hiệu analog.
Bảng thông số kỹ thuật Van Bướm Điều Khiển Điện
Thông số van
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van bướm điều khiển điện (Electric Actuated Butterfly Valve) |
| Kích thước (DN) | DN50 – DN1200 (2" – 48") |
| Áp suất danh định (PN) | PN10 / PN16 / PN25 (hoặc Class 150) |
| Kiểu kết nối | Wafer, Lug, Mặt bích (Flange) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, DIN, ANSI, BS |
| Kiểu van | Tâm (concentric), lệch tâm đôi (double offset) hoặc lệch tâm ba (triple offset) |
| Vật liệu thân van | Gang cầu (GGG40/GGG50), gang xám, thép đúc WCB, inox CF8/CF8M (304/316) |
| Vật liệu đĩa van | Inox 304/316, gang cầu mạ niken, thép đúc, đồng, nhôm-đồng |
| Vật liệu trục van | Inox 410 / 304 / 316 |
| Vật liệu gioăng làm kín | EPDM, NBR, PTFE, Viton (FKM), silicone |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ 120°C (EPDM); đến 200°C (PTFE); đến 425°C (lệch tâm ba, kim loại) |
| Môi chất | Nước sạch, nước thải, khí, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm |
| Tiêu chuẩn thiết kế | API 609, EN 593 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | API 598, EN 12266 |
| Góc quay | 90° |
Thông số bộ điều khiển điện (Actuator)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp cấp | 24VDC / 24VAC / 110VAC / 220VAC 1 pha / 380VAC 3 pha, 50/60Hz |
| Mô-men xoắn | 50 Nm – 4000 Nm (tùy cỡ van) |
| Thời gian đóng/mở | 15 – 60 giây (tùy model) |
| Công suất motor | 10W – 400W |
| Chế độ điều khiển | On/Off (2 vị trí) hoặc tuyến tính (Modulating) |
| Tín hiệu điều khiển | 4–20mA, 0–10VDC, 1–5VDC (loại điều tiết) |
| Tín hiệu phản hồi | 4–20mA, 0–10VDC, tiếp điểm khô |
| Công tắc hành trình | 2 công tắc giới hạn đóng/mở + 2 công tắc phụ |
| Công tắc mô-men | Có (bảo vệ quá tải) |
| Bảo vệ nhiệt motor | Có, tự ngắt ở 120°C ± 5°C |
| Điều khiển bằng tay | Vô lăng tay quay khẩn cấp (Manual override) |
| Chỉ báo vị trí | Chỉ thị cơ khí trực quan |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP67 / IP68; loại chống cháy nổ Ex d IIB T4 |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 70°C |
| Chu kỳ làm việc | 30% (On/Off), 50 – 70% (Modulating) |
| Lỗ cáp điện | 2 × PG13.5 hoặc M20 |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | ISO 5211 |
Bảng mô-men xoắn theo kích thước
| DN | Mô-men xoắn khuyến nghị (Nm) |
|---|---|
| DN50 – DN80 | 50 – 100 |
| DN100 – DN150 | 100 – 200 |
| DN200 – DN250 | 200 – 400 |
| DN300 – DN400 | 400 – 800 |
| DN500 – DN600 | 800 – 1500 |
| DN700 – DN1000 | 1500 – 4000 |
Nguyên lý hoạt động của Van Bướm Điều Khiển Điện
Nguyên lý hoạt động của van bướm điều khiển điện dựa trên việc chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học để xoay đĩa van. Khi hệ thống điều khiển gửi tín hiệu điện đến bộ truyền động, động cơ điện bên trong bắt đầu quay. Chuyển động quay này được truyền qua hộp giảm tốc để giảm tốc độ và tăng momen xoắn, sau đó truyền xuống trục van làm đĩa van xoay một góc 90 độ.

Ở trạng thái mở, đĩa van xoay về vị trí song song với trục ống, dòng lưu chất chảy qua hai bên đĩa van với trở lực thấp. Ở trạng thái đóng, đĩa van xoay vuông góc với trục ống và ép sát vào gioăng làm kín, ngăn hoàn toàn dòng chảy. Với loại điều tiết, đĩa van có thể dừng ở bất kỳ góc nào trong khoảng 0 đến 90 độ, tương ứng với mức độ mở theo tín hiệu điều khiển, từ đó điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu thực tế.
Để bảo vệ van và động cơ, hệ thống được trang bị hai cơ chế an toàn. Công tắc hành trình sẽ cắt điện động cơ khi đĩa van đạt vị trí mở hoặc đóng hoàn toàn. Công tắc momen xoắn sẽ ngắt động cơ khi gặp vật cản hoặc lực cản quá lớn, tránh làm hỏng trục và gioăng. Trong trường hợp mất điện, người vận hành có thể dùng tay quay dự phòng để đóng mở van thủ công, đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn.
Ưu nhược điểm của Van Bướm Điều Khiển Điện
Về ưu điểm, trước hết van bướm điều khiển điện có khả năng tự động hóa cao. Người dùng có thể điều khiển từ xa, hẹn giờ hoặc tích hợp với hệ thống giám sát, giúp giảm nhân công và hạn chế sai sót do thao tác thủ công. Thứ hai, thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với van cổng hay van bi cùng kích cỡ, nên dễ vận chuyển, lắp đặt và tiết kiệm không gian.
Thứ ba, van đóng mở nhanh nhờ cơ chế quay 90 độ, đồng thời trở lực dòng chảy thấp, giúp tiết kiệm năng lượng bơm. Thứ tư, chi phí đầu tư hợp lý, đặc biệt với đường ống kích thước lớn, giá thành thấp hơn đáng kể so với các loại van điều khiển khác. Cuối cùng, van có độ bền cao, vận hành ổn định và chi phí bảo trì thấp khi được lựa chọn đúng vật liệu.

Về nhược điểm, van bướm không phù hợp với hệ thống có áp suất quá cao hoặc nhiệt độ cực lớn, vì đĩa van luôn nằm trong dòng chảy nên chịu tác động trực tiếp của áp lực. Khả năng điều tiết lưu lượng chính xác ở góc mở nhỏ kém hơn van cầu điều khiển chuyên dụng.
Đĩa van nằm giữa dòng chảy nên có thể gây sụt áp nhẹ và dễ bám cặn nếu lưu chất chứa nhiều tạp chất. Ngoài ra, van cần nguồn điện ổn định để hoạt động, và chi phí ban đầu cao hơn van tay gạt do có thêm bộ truyền động điện.
Ứng dụng của Van Bướm Điều Khiển Điện
Nhờ tính linh hoạt, van bướm điều khiển điện xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực. Trong ngành cấp thoát nước, van được lắp tại các trạm bơm, nhà máy xử lý nước sạch và hệ thống phân phối nước đô thị để điều tiết lưu lượng và áp lực. Trong xử lý nước thải, van chịu được môi trường ăn mòn nhẹ và vận hành liên tục theo chu trình tự động.
Trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC), van điều khiển dòng nước lạnh, nước nóng tại các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại. Trong ngành thực phẩm và đồ uống, van inox đạt tiêu chuẩn vệ sinh được dùng cho dây chuyền sản xuất bia, nước giải khát, sữa.

Trong công nghiệp hóa chất, van với gioăng PTFE chịu được nhiều loại dung dịch ăn mòn. Ngoài ra, van còn được sử dụng trong nhà máy nhiệt điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, công nghiệp giấy, dệt nhuộm, hệ thống tưới tiêu nông nghiệp và các dây chuyền vận chuyển bột, hạt khô.
Hướng dẫn sử dụng Van Bướm Điều Khiển Điện
Để van hoạt động hiệu quả, trước hết cần lắp đặt đúng kỹ thuật. Hãy kiểm tra thông số van có phù hợp với đường ống về kích cỡ, áp suất, nhiệt độ và loại lưu chất hay không. Làm sạch đường ống, loại bỏ cặn bẩn, mảnh vụn hàn trước khi lắp. Đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh đồng tâm, siết bu lông theo thứ tự chéo đối xứng để lực ép đều lên gioăng. Khi lắp, nên để đĩa van ở vị trí hơi mở để tránh làm hỏng gioăng.

Về đấu nối điện, cần ngắt nguồn điện trước khi thao tác, đối chiếu sơ đồ đấu dây của nhà sản xuất để kết nối nguồn cấp, tín hiệu điều khiển và tín hiệu phản hồi. Đảm bảo nối đất an toàn và sử dụng đúng điện áp ghi trên nhãn thiết bị.
Sau khi lắp xong, cần chạy thử trước khi vận hành chính thức. Dùng tay quay để kiểm tra van đóng mở trơn tru, sau đó cấp điện và kiểm tra chiều quay của động cơ. Cài đặt lại vị trí công tắc hành trình cho đúng điểm đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn, đồng thời kiểm tra tín hiệu phản hồi về tủ điều khiển. Khi vận hành bình thường, người dùng chỉ cần phát lệnh mở, đóng hoặc điều tiết từ tủ điều khiển, màn hình giám sát hoặc nút nhấn tại chỗ.
Lưu ý khi sử dụng Van Bướm Điều Khiển Điện
Để van bền và hoạt động ổn định, người dùng cần chú ý một số điểm quan trọng. Thứ nhất, chọn đúng vật liệu thân van, đĩa van và gioăng theo tính chất lưu chất, vì chọn sai vật liệu có thể gây ăn mòn, rò rỉ nhanh chóng. Thứ hai, chọn bộ điều khiển có momen xoắn dư khoảng 20 đến 30 phần trăm so với momen cần thiết để van hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.
Thứ ba, không vận hành van vượt quá áp suất và nhiệt độ cho phép. Thứ tư, nếu van lắp ngoài trời, nên có mái che và đảm bảo cấp bảo vệ IP phù hợp, đồng thời bật bộ gia nhiệt chống ngưng tụ ở vùng khí hậu ẩm như Việt Nam. Thứ năm, tuyệt đối không dùng tay quay khi động cơ đang chạy, và phải ngắt điện trước khi bảo trì hoặc sửa chữa.

Về bảo dưỡng, nên kiểm tra định kỳ 3 đến 6 tháng một lần: quan sát tình trạng rò rỉ, tra mỡ cho trục và hộp số, vệ sinh bề mặt actuator, siết lại các đầu nối điện và thay thế gioăng khi có dấu hiệu lão hóa. Với van ít hoạt động, nên cho đóng mở thử định kỳ để tránh kẹt trục do cặn bám. Cuối cùng, hãy lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng, đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chế độ bảo hành rõ ràng để đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài.