Van bi nhựa 2 đầu rắc co

0 đánh giá
Còn hàng

Liên hệ

  • Van bi nhựa 2 đầu rắc co.
  • Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và tháo rời khi bảo trì.
  • Sản phẩm được làm từ nhựa uPVC cao cấp, chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt.
  • Áp lực làm việc lên đến 10 bar (PN10).
  • Trang bị 2 đầu rắc co (union) giúp tháo lắp nhanh, không cần cắt ống.

Tư vấn giá tốt nhất

Mô tả

Đánh giá

Van bi nhựa 2 đầu rắc co là gì?

Van bi nhựa 2 đầu rắc co là loại van khóa dùng để đóng, mở hoặc ngắt dòng chảy trong đường ống. Thân van làm từ nhựa kỹ thuật như PVC, uPVC hoặc CPVC. Hai đầu van có khớp nối rắc co (union), nên van có thể tháo rời khỏi đường ống mà không cần cắt ống hay tháo cả hệ thống. Chỉ cần xoay hai đai ốc rắc co là lấy van ra được, rất tiện khi bảo trì hoặc thay thế.

van-bi-nhua-2-dau-rac-co
Van bi nhựa 2 đầu rắc co là gì?

So với van bi nhựa nối dán hay nối ren thông thường, loại 2 đầu rắc co linh hoạt hơn nhiều. Van có trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý. Vì vậy van được dùng phổ biến trong các hệ thống xử lý nước, hóa chất loãng, nuôi trồng thủy sản và tưới tiêu nông nghiệp.

Cấu tạo và thông số kỹ thuật Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Một chiếc van bi nhựa 2 đầu rắc co gồm các bộ phận chính sau. Thân van là phần chịu áp lực chính, thường đúc nguyên khối từ nhựa uPVC có độ bền cơ học cao. Bên trong là viên bi (quả cầu) có lỗ xuyên tâm, được gia công nhẵn bóng để giảm ma sát và hạn chế rò rỉ. Viên bi được giữ chặt giữa hai gioăng làm kín bằng PTFE (Teflon), vật liệu có độ trơ hóa học cao và hệ số ma sát thấp. 

Trục van nối viên bi với tay gạt bên ngoài, được làm kín bằng một hoặc hai vòng O-ring bằng EPDM hoặc FKM (Viton), tùy môi chất sử dụng. Tay gạt thường bằng nhựa, có loại bằng thép bọc nhựa, giúp người dùng đóng mở bằng một phần tư vòng xoay (90 độ). Cuối cùng là hai khớp rắc co ở hai đầu, gồm đai ốc, đầu nối và gioăng làm kín, để kết nối van với đường ống bằng cách dán keo hoặc bắt ren.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo cho van bi nhựa 2 đầu rắc co (loại phổ biến bằng nhựa uPVC/PVC, gioăng EPDM hoặc PTFE):

Thông số chung

Hạng mụcThông số
Tên sản phẩmVan bi nhựa 2 đầu rắc co (True Union Ball Valve)
Vật liệu thân vanuPVC / PVC-U (ngoài ra có CPVC, PP, PVDF)
Vật liệu biuPVC / PVC-U
Vật liệu gioăng làm kínEPDM, FKM (Viton) hoặc PTFE
Kiểu kết nốiRắc co hai đầu (nối ren, nối dán keo hoặc nối bích tùy model)
Kiểu vận hànhTay gạt (có thể gắn thêm bộ điều khiển điện/khí nén)
Áp suất làm việc (PN)PN10 – PN16 (≈ 10 – 16 bar ở 20°C)
Nhiệt độ làm việc0°C – 60°C (uPVC); đến ~90°C với CPVC
Môi trường sử dụngNước sạch, nước thải, hóa chất ăn mòn nhẹ, axit, kiềm, dung dịch muối
Màu sắcXám, trắng hoặc xanh dương (tùy hãng)
Tiêu chuẩn tham chiếuISO, DIN, ASTM, JIS (tùy nhà sản xuất)

Kích thước thông dụng

Kích thước (DN)Quy đổi inchPhi ngoài ống (mm)Áp suất (PN)
DN151/2"2116
DN203/4"2716
DN251"3416
DN321-1/4"4216
DN401-1/2"4916
DN502"6016
DN652-1/2"7610
DN803"9010
DN1004"11410

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

  • Thiết kế rắc co hai đầu giúp tháo lắp thân van mà không cần cắt ống, dễ bảo trì và thay thế.
  • Chống ăn mòn hóa chất tốt, không gỉ sét, trọng lượng nhẹ.
  • Đóng mở nhanh bằng góc quay 90°, độ kín cao.

Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo theo mặt bằng chung của thị trường. Áp suất và nhiệt độ thực tế thay đổi theo hãng, vật liệu và nhiệt độ môi chất (nhiệt độ càng cao thì áp suất cho phép càng giảm). 

Nguyên lý hoạt động Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Van hoạt động dựa trên chuyển động xoay của viên bi bên trong thân van. Khi tay gạt song song với đường ống, lỗ khoan trên viên bi thẳng hàng với dòng chảy và chất lỏng đi qua tự do.

van-bi-nhua-2-dau-rac-co-3
Nguyên lý hoạt động Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Đây là trạng thái mở hoàn toàn, với tổn thất áp suất rất nhỏ vì lòng van thông suốt. Khi xoay tay gạt 90 độ, vuông góc với đường ống, phần thân đặc của viên bi chắn ngang dòng chảy và van đóng kín hoàn toàn. Nhờ hai gioăng PTFE ép sát hai bên viên bi, chất lỏng không thể lọt qua.

Cơ chế xoay một phần tư vòng trên các dòng van bi chính hãng giúp thao tác rất nhanh, chỉ mất chưa đến một giây. Người dùng cũng nhìn vị trí tay gạt là biết ngay van đang đóng hay mở.

Ưu điểm và nhược điểm Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Về ưu điểm, van chống ăn mòn rất tốt trước nước, axit loãng, kiềm loãng, muối và nhiều dung dịch hóa chất, nên thích hợp với môi trường mà van kim loại dễ bị gỉ sét. Van nhẹ hơn nhiều so với van inox hay gang, thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt. 

van-bi-nhua-2-dau-rac-co-4
Ưu điểm và nhược điểm Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Thiết kế rắc co cho phép tháo lắp nhanh, nhờ đó bảo trì hoặc thay thế mà không phải phá dỡ đường ống, tiết kiệm đáng kể thời gian và nhân công. Thao tác đóng mở nhẹ nhàng, độ kín cao, dòng chảy thông suốt. Giá thành thấp, phù hợp cả công trình lớn lẫn nhu cầu gia đình.

Bên cạnh đó, van vẫn có một số hạn chế. Khả năng chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn van kim loại, nên không dùng được cho hơi nóng hay hệ thống áp suất cao. Nhựa PVC có thể bị giòn, lão hóa nếu phơi nắng trực tiếp trong thời gian dài mà không có biện pháp che chắn. 

Van cũng không phù hợp với một số dung môi hữu cơ mạnh như axeton hay xăng dầu. Do đó, bạn nên tham khảo các dòng van chuyên dụng tại Valve.com.vn để chọn đúng vật liệu cho môi trường làm việc. Cuối cùng, nếu siết rắc co quá mạnh hoặc va đập mạnh, thân van có thể bị nứt vỡ

Ứng dụng của sản phẩm Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Nhờ các ưu điểm trên, van bi nhựa 2 đầu rắc co xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực. Trong xử lý nước và nước thải, van được lắp ở hệ thống lọc, bể chứa, trạm bơm và đường ống cấp thoát nước. Trong nuôi trồng thủy sản, van chịu được nước mặn và nước lợ nên dùng nhiều ở hệ thống cấp nước, sục khí và xả đáy cho ao, bể nuôi. 

van-bi-nhua-2-dau-rac-co-5
Ứng dụng của sản phẩm Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Với nông nghiệp, van được lắp trong hệ thống tưới tiêu, tưới nhỏ giọt và phun sương, kể cả khi có phân bón hòa tan. Trong công nghiệp hóa chất nhẹ, van dùng cho các dung dịch axit, kiềm loãng hoặc muối trong nhà máy xi mạ, dệt nhuộm và sản xuất thực phẩm. Ngoài ra, van bi rắc co còn có mặt ở bể bơi, hệ thống RO, tháp giải nhiệt và nhiều công trình dân dụng.

Hướng dẫn sử dụng Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Trước khi lắp, bạn cần xác định đúng kích thước ống, loại môi chất và áp suất, nhiệt độ làm việc để chọn van phù hợp. Sau đó tháo hai đai ốc rắc co ra khỏi thân van, nhớ giữ lại gioăng làm kín ở mỗi đầu. Tiếp theo, lắp đai ốc vào đoạn ống trước rồi mới dán hoặc bắt ren đầu nối vào ống. Khi dùng keo dán PVC, hãy làm sạch bề mặt, bôi keo đều và giữ cố định vài chục giây để keo bám chắc. Đợi keo khô theo hướng dẫn của nhà sản xuất rồi mới đưa nước vào.

van-bi-nhua-2-dau-rac-co-6
Hướng dẫn sử dụng Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Sau khi đầu nối đã chắc chắn, đặt thân van vào giữa hai đầu nối, kiểm tra gioăng đã vào đúng vị trí, rồi siết đai ốc rắc co bằng tay đều hai bên. Không nên dùng cờ lê hay kìm siết quá mạnh vì dễ làm nứt ren nhựa. Cuối cùng, cho nước vào từ từ, kiểm tra các mối nối xem có rò rỉ không, và thử đóng mở van vài lần để chắc chắn van hoạt động trơn tru. Khi vận hành, chỉ cần xoay tay gạt 90 độ để đóng hoặc mở. Khi cần bảo trì, hãy khóa van, xả áp đường ống rồi tháo hai đai ốc rắc co để lấy van ra.

Lưu ý khi sử dụng Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Để van bền và an toàn, trước hết hãy chọn đúng chủng loại vật liệu cho môi chất. uPVC phù hợp nước và hóa chất loãng, còn CPVC phù hợp hơn với môi trường nhiệt độ cao. Không sử dụng van vượt quá áp suất và nhiệt độ cho phép, vì nhựa mềm đi khi nhiệt tăng và khả năng chịu áp sẽ giảm theo. 

van-bi-nhua-2-dau-rac-co-7
Lưu ý khi sử dụng Van bi nhựa 2 đầu rắc co

Nếu lắp ngoài trời, nên có mái che hoặc sơn phủ chống tia UV để hạn chế lão hóa. Không đóng mở van quá đột ngột trên đường ống áp lực cao, vì hiện tượng búa nước có thể làm nứt van hoặc đường ống. Bạn cũng nên tránh để van chịu lực kéo, nén hoặc uốn từ đường ống, bằng cách bố trí giá đỡ ống hợp lý. Định kỳ kiểm tra gioăng, O-ring và các mối nối rắc co, thay thế kịp thời khi thấy dấu hiệu chai cứng hoặc rò rỉ. Nếu van lâu không dùng, hãy đóng mở thử thỉnh thoảng để viên bi không bị kẹt.

Tóm lại, van bi nhựa 2 đầu rắc co là giải pháp kinh tế, bền bỉ và dễ bảo trì cho nhiều hệ thống đường ống. Chỉ cần chọn đúng thông số và sử dụng đúng cách, van sẽ vận hành ổn định trong nhiều năm.

Đánh giá sản phẩm của chúng tôi

Thông báo

Bạn cần hỗ trợ?