- Van bi nhựa rắc co.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
- Sản phẩm được làm từ nhựa PVC/uPVC cao cấp, chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt.
- Kết nối rắc co 2 đầu, giúp tháo lắp nhanh chóng, thuận tiện khi bảo trì.
- Có nhiều kích thước từ phi 21 đến phi 90, đáp ứng đa dạng nhu cầu.
Hiển thị  10 / 10 Sản phẩm
Sắp xếp: Mới nhất
- Mới nhất
- Cũ nhất
- Giá thấp đến cao
- Giá cao xuống thấp
Hiển thị:16 Sản phẩm
- 16 Sản phẩm
- 32 Sản phẩm
- 48 Sản phẩm
- 64 Sản phẩm
- Van bi nhựa điều khiển điện, tích hợp bộ truyền động điện giúp đóng mở tự động từ xa.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van làm từ nhựa UPVC/PVC chống ăn mòn, phù hợp với nước, hóa chất và dung dịch axit, kiềm.
- Sản phẩm được trang bị động cơ điện nguồn 24V/220V, tùy chọn theo nhu cầu sử dụng.
- Hỗ trợ điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính, kết nối dễ dàng với tủ điện và hệ thống PLC.
- Van bi nhựa điều khiển khí nén.
- Với thiết kế chắc chắn, dễ dàng lắp đặt và vận hành.
- Thân van được chế tạo từ nhựa UPVC/PVC chống ăn mòn hóa chất.
- Sử dụng bộ truyền động khí nén, đóng mở nhanh, chính xác.
- Áp suất khí điều khiển từ 3 - 8 bar.
- Van Bi Nhựa Rắc Co Đôi (Double Union Plastic Ball Valve), có thể tháo lắp nhanh cả hai đầu mà không cần cắt ống.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt, vận hành và bảo trì.
- Sản phẩm được làm từ nhựa PVC/uPVC cao cấp, chống ăn mòn hóa chất và không bị gỉ sét.
- Tay gạt đóng mở nhanh 90 độ, thao tác nhẹ nhàng, ổn định.
- Trang bị gioăng làm kín EPDM/PTFE, đảm bảo không rò rỉ, chịu áp lực làm việc lên đến 10 bar.
- Sản phẩm có nhiều kích thước từ DN15 đến DN100, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
- Van Bi Nhựa PPR, thân van bằng nhựa PPR nguyên sinh.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và thao tác đóng mở.
- Sản phẩm được trang bị tay gạt chắc chắn, đóng mở nhanh chỉ với 1/4 vòng xoay.
- Chịu được nhiệt độ lên đến 95°C và áp lực làm việc đến PN20.
- Có đầy đủ kích thước từ DN20 đến DN63, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
- Van bi nhựa PPH điều khiển khí nén.
- Thiết kế chắc chắn, vận hành êm ái, dễ dàng lắp đặt và sử dụng.
- Thân van làm từ nhựa PPH, chịu hóa chất và chống ăn mòn tốt.
- Bộ truyền động khí nén cho phép đóng mở nhanh, chính xác.
- Sản phẩm phù hợp cho hệ thống xử lý nước, hóa chất, dung dịch axit và bazơ.
- Van bi nhựa 3 ngã chất liệu nhựa PVC/uPVC cao cấp.
- Với thiết kế 3 cổng chữ T hoặc chữ L, dễ dàng chia dòng và đổi hướng dòng chảy.
- Sản phẩm được trang bị tay gạt xoay 90 độ, thao tác nhanh và nhẹ nhàng.
- Chịu áp lực làm việc lên đến 10 bar, phù hợp nhiều hệ thống nước.
- Trang bị gioăng làm kín EPDM/PTFE, chống rò rỉ và chịu hóa chất tốt.
- Van bi nhựa 2 đầu rắc co.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và tháo rời khi bảo trì.
- Sản phẩm được làm từ nhựa uPVC cao cấp, chống ăn mòn và chịu hóa chất tốt.
- Áp lực làm việc lên đến 10 bar (PN10).
- Trang bị 2 đầu rắc co (union) giúp tháo lắp nhanh, không cần cắt ống.
- Van bi nhựa uPVC.
- Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và thao tác đóng mở.
- Sản phẩm được làm từ nhựa uPVC nguyên sinh, chống ăn mòn hóa chất và axit hiệu quả.
- Áp lực làm việc lên đến 10 bar (PN10), phù hợp nhiều hệ thống cấp thoát nước.
- Trang bị 2 kiểu kết nối: nối ren và nối rắc co tiện lợi.
- Van Bi Nhựa PVC SCH80 chính hãng, chất lượng cao.
- Thiết kế nhỏ gọn, thao tác đóng mở nhanh chỉ với 1/4 vòng xoay tay gạt.
- Chất liệu nhựa PVC SCH80 cao cấp, độ dày thành lớn, chịu áp lực lên đến 10 kg/cm² (PN10).
- Chống ăn mòn tốt, phù hợp với nước, hóa chất, axit và dung dịch kiềm loại nhẹ.
- Đa dạng kích thước từ DN15 đến DN100, kết nối ren hoặc nối dán dễ lắp đặt.
Van bi nhựa là gì?
Van bi nhựa (tiếng Anh: Plastic Ball Valve) là loại van công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng trong đường ống. Phần thân van được chế tạo từ các loại nhựa kỹ thuật như PVC (Polyvinyl Chloride), UPVC, CPVC, PPR, PP hoặc PVDF. Bên trong có một quả bi (viên bi) với lỗ khoét xuyên tâm, được điều khiển bằng tay gạt hoặc bộ truyền động để thay đổi trạng thái đóng/mở.

So với van bi kim loại như inox, đồng hay gang, van bi nhựa nhẹ hơn, không bị gỉ sét và chịu được nhiều loại hóa chất ăn mòn. Nhờ giá thành hợp lý và độ bền cao trong môi trường đặc thù, đây là lựa chọn quen thuộc trong hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu, xử lý nước thải và công nghiệp hóa chất. Để đảm bảo độ kín khít, tuổi thọ và an toàn khi vận hành, bạn nên ưu tiên chọn van bi chính hãng có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng nhận chất lượng.
Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Van bi nhựa
Cấu tạo
Một chiếc van bi nhựa tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính sau:
Thân van (Body): Bộ phận chính chứa toàn bộ cơ cấu bên trong, chịu áp lực của dòng chảy. Thân van thường làm từ UPVC hoặc PVC, có màu xám, xanh dương hoặc trắng tùy loại.
Bi van (Ball): Quả cầu có lỗ thông ở giữa, thường làm bằng nhựa PVC hoặc UPVC, bề mặt được mài nhẵn để đảm bảo kín khít và giảm ma sát.
Gioăng làm kín (Seat): Vòng đệm đặt hai bên viên bi, thường làm từ PTFE (Teflon) hoặc EPDM, có tác dụng chống rò rỉ.

Trục van (Stem): Bộ phận truyền chuyển động từ tay gạt xuống quả bi, giúp xoay bi để đóng/mở van.
Tay gạt (Handle): Dùng để vận hành bằng tay, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại bọc nhựa. Một số dòng cao cấp có thể gắn bộ điều khiển điện hoặc khí nén.
Gioăng O-ring: Đặt quanh trục van để ngăn nước rò rỉ qua khe trục.
Kiểu kết nối: Nối ren, nối dán keo (socket), nối mặt bích hoặc nối rắc co (true union) tùy theo thiết kế.
Thông số kỹ thuật phổ biến
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu thân van | PVC, UPVC, CPVC, PPR, PP, PVDF |
| Kích thước (DN) | DN15 đến DN200 (phi 21 đến phi 225) |
| Áp suất làm việc (PN) | PN10 đến PN16 (10 đến 16 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | PVC/UPVC: 0 – 60°C; CPVC: đến khoảng 95°C; PPR: đến khoảng 95°C |
| Kiểu kết nối | Dán keo, ren, mặt bích, rắc co |
| Gioăng làm kín | PTFE, EPDM, FKM (Viton) |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước thải, dung dịch hóa chất, axit, kiềm loãng |
Nguyên lý hoạt động của Van bi nhựa
Nguyên lý của van bi nhựa khá đơn giản, dựa trên chuyển động xoay của quả bi, và thường được điều khiển bằng van bi tay gạt để đóng mở nhanh chỉ với một thao tác:
Trạng thái mở: Khi tay gạt song song với đường ống, lỗ thông của quả bi thẳng hàng với dòng chảy. Lúc này chất lỏng đi qua van gần như không bị cản trở.

Trạng thái đóng: Khi xoay tay gạt một góc 90 độ (vuông góc với đường ống), quả bi xoay theo và phần thân đặc của bi chắn ngang dòng chảy, ngăn hoàn toàn chất lỏng đi qua.
Trạng thái điều tiết: Khi xoay tay gạt ở góc giữa 0 và 90 độ, lượng lưu chất đi qua sẽ giảm tương ứng. Tuy nhiên, van bi không được thiết kế chuyên để điều tiết lưu lượng chính xác như van bướm hay van cầu.
Trong các loại phụ kiện đường ống, van bi nhựa nổi bật nhờ chỉ cần xoay một phần tư vòng (quarter-turn) là thao tác xong, rất nhanh và gọn, đồng thời dễ nhận biết trạng thái đóng/mở bằng mắt thường thông qua vị trí tay gạt.
Ưu nhược điểm của van bi nhựa
Ưu điểm
Chống ăn mòn tốt: Không bị gỉ sét, chịu được axit, kiềm, muối và nhiều hóa chất công nghiệp.
Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn nhiều so với van kim loại, thuận tiện cho vận chuyển và lắp đặt.
Giá thành thấp: Chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì thấp hơn van inox hay van đồng.
Vận hành nhanh, dễ dàng: Chỉ cần xoay 90 độ là đóng hoặc mở hoàn toàn.
Độ kín khít cao: Gioăng PTFE hoặc EPDM giúp hạn chế rò rỉ trong thời gian dài.
Tổn thất áp suất nhỏ: Khi mở hoàn toàn, lòng van thông suốt nên dòng chảy ít bị cản.
An toàn vệ sinh: Nhiều dòng van đạt tiêu chuẩn dùng cho nước sinh hoạt, không làm ảnh hưởng chất lượng nước.
Cách điện, cách nhiệt: Phù hợp với những môi trường cần hạn chế dẫn điện.

Nhược điểm
Chịu nhiệt hạn chế: PVC và UPVC không phù hợp với nước nóng trên 60°C, dễ biến dạng nếu dùng sai điều kiện.
Chịu áp suất thấp hơn kim loại: Không thích hợp cho các hệ thống áp lực rất cao.
Dễ lão hóa dưới ánh nắng: Nếu lắp đặt ngoài trời mà không che chắn, tia UV có thể làm nhựa giòn và nứt theo thời gian.
Độ bền cơ học kém hơn: Dễ nứt, vỡ khi chịu va đập mạnh hoặc siết quá lực.
Khó điều tiết lưu lượng chính xác: Phù hợp cho chức năng đóng/mở hơn là điều chỉnh.
Ứng dụng của van bi nhựa
Nhờ những đặc tính trên, van bi nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống cấp thoát nước: Lắp đặt trong đường ống nước sinh hoạt, nước sạch cho nhà dân, tòa nhà, khu công nghiệp.
Nông nghiệp và thủy lợi: Dùng trong hệ thống tưới tiêu, tưới nhỏ giọt, trang trại và nhà kính.
Nuôi trồng thủy sản: Điều khiển dòng nước trong ao nuôi, bể lọc, hệ thống sục khí, nơi nước mặn dễ ăn mòn kim loại.

Xử lý nước và nước thải: Sử dụng trong các trạm xử lý, hệ thống lọc RO, bể bơi.
Công nghiệp hóa chất: Vận chuyển dung dịch axit, kiềm, muối và các hóa chất ăn mòn ở nồng độ và nhiệt độ cho phép.
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ở những vị trí không đòi hỏi nhiệt độ cao, dùng vật liệu nhựa đạt chuẩn an toàn.
Công nghiệp điện tử, xi mạ: Dẫn các dung dịch xử lý bề mặt, nơi cần hạn chế ion kim loại.
Hướng dẫn sử dụng Van bi nhựa
Lựa chọn van phù hợp
Xác định loại lưu chất: Nước sạch, nước thải hay hóa chất, từ đó chọn vật liệu thân van và gioăng tương thích.
Xác định nhiệt độ và áp suất làm việc: Đảm bảo thông số của hệ thống nằm trong giới hạn cho phép của van.
Chọn đúng kích thước: Van phải trùng với đường kính ống để tránh thất thoát áp lực.
Chọn kiểu kết nối: Dán keo cho hệ thống cố định, rắc co hoặc mặt bích cho vị trí cần tháo lắp, bảo trì thường xuyên.

Quy trình lắp đặt
Kiểm tra van: Xem kỹ thân van, gioăng và tay gạt trước khi lắp, loại bỏ sản phẩm nứt hoặc biến dạng.
Vệ sinh đầu ống: Làm sạch bề mặt ống và đầu van, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ.
Thực hiện kết nối: Với kiểu dán, bôi keo chuyên dụng đều lên cả ống và van rồi ghép nhanh, giữ chặt vài chục giây. Với kiểu ren, quấn băng tan vừa đủ và vặn bằng tay, không dùng lực quá mạnh.
Chờ khô keo: Đợi đủ thời gian đông cứng theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường từ 12 đến 24 giờ) rồi mới cho hệ thống chạy áp lực.
Chạy thử: Mở nước từ từ, kiểm tra các mối nối xem có rò rỉ không, thao tác đóng/mở vài lần để đảm bảo van hoạt động trơn tru.
Vận hành hằng ngày
Xoay tay gạt song song với ống để mở van, vuông góc với ống để đóng van.
Thao tác nhẹ nhàng, dứt khoát, không dùng lực quá mạnh hoặc dùng thêm ống để nối dài tay gạt.
Lưu ý khi sử dụng Van bi nhựa
Không vượt quá giới hạn nhiệt độ và áp suất: Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến van nhựa bị hỏng, nứt hoặc rò rỉ.
Tránh ánh nắng trực tiếp: Với vị trí ngoài trời, nên che chắn hoặc sơn phủ chống UV để kéo dài tuổi thọ.
Không siết ren quá chặt: Nhựa kém chịu lực hơn kim loại nên dễ nứt tại vị trí ren khi siết mạnh.
Chọn keo dán đúng loại: Dùng keo chuyên dụng cho PVC/UPVC, tránh keo đa năng không phù hợp.
Tránh va đập mạnh: Trong lúc vận chuyển và lắp đặt, không làm rơi hoặc dùng búa gõ trực tiếp vào thân van.

Hạn chế hiện tượng búa nước: Không đóng van đột ngột trong hệ thống có lưu lượng và áp lực lớn, vì xung áp có thể làm hỏng van và đường ống.
Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên xem xét tình trạng gioăng, trục van và các mối nối, thay thế kịp thời khi có dấu hiệu rò rỉ hoặc chai cứng.
Không dùng cho khí nén: Trừ khi nhà sản xuất cho phép rõ ràng, vì nhựa có thể vỡ nguy hiểm khi chịu khí nén.
Mua tại nơi uy tín: Chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, có chứng nhận chất lượng để đảm bảo độ an toàn và bền bỉ.