- Van bi tay gạt mặt bích, đóng mở nhanh chỉ với thao tác gạt 90 độ.
- Với thiết kế chắc chắn, kết nối mặt bích kín khít, dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
- Sản phẩm được chế tạo từ thép, inox hoặc gang, chịu lực và chống ăn mòn tốt.
- Chịu áp lực làm việc lên đến PN16 (tùy chất liệu và tiêu chuẩn mặt bích).
- Trang bị đa dạng kích thước từ DN15 đến DN300, phù hợp nhiều hệ thống đường ống.
Hiển thị  7 / 7 Sản phẩm
Sắp xếp: Mới nhất
- Mới nhất
- Cũ nhất
- Giá thấp đến cao
- Giá cao xuống thấp
Hiển thị:16 Sản phẩm
- 16 Sản phẩm
- 32 Sản phẩm
- 48 Sản phẩm
- 64 Sản phẩm
- Van bi Kitz chính hãng, thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng trong ngành van công nghiệp.
- Với thiết kế chắc chắn, vận hành êm ái và dễ dàng lắp đặt.
- Thân van được chế tạo từ vật liệu cao cấp như đồng, inox hoặc thép, chống ăn mòn tốt.
- Khả năng đóng mở nhanh chỉ với thao tác xoay tay gạt 90 độ, kín khít, không rò rỉ.
- Có nhiều kích cỡ từ DN15 đến DN100, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
- Van Bi Tay Gạt DN50 (phi 60, size 2 inch).
- Thiết kế chắc chắn, thao tác đóng mở nhanh chỉ với một góc xoay 90 độ.
- Thân van được chế tạo từ vật liệu bền bỉ như inox, gang hoặc thép, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Áp suất làm việc lên đến PN16 (tùy dòng sản phẩm), đáp ứng nhiều hệ thống đường ống.
- Trang bị tay gạt bọc nhựa chống trượt, kết nối ren hoặc mặt bích tùy chọn.
- Van Bi Tay Gạt DN25.
- Với thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, thao tác đóng mở nhanh chỉ với một góc xoay 90 độ.
- Sản phẩm được trang bị kích thước DN25 (phi 34, tương đương 1 inch), phù hợp cho nhiều loại đường ống.
- Chịu được áp lực làm việc lên đến PN16 (tùy theo vật liệu và model).
- Trang bị tay gạt bọc nhựa chống trượt, thân van làm từ vật liệu bền bỉ như inox, gang hoặc đồng.
- Van Bi Tay Gạt DN20.
- Thiết kế nhỏ gọn, tay gạt chắc chắn, đóng mở nhanh chỉ với 1/4 vòng xoay.
- Kích thước DN20 (phi 27, tương đương 3/4 inch), kết nối ren dễ lắp đặt.
- Thân van chế tạo từ vật liệu bền bỉ, chống gỉ sét và ăn mòn tốt.
- Chịu áp lực làm việc lên đến 16 bar, kín khít, không rò rỉ.
- Sử dụng đa dạng cho hệ thống nước, khí nén, hơi, dầu và hóa chất nhẹ.
- Van bi tay gạt DN15 (phi 21, 1/2 inch).
- Với thiết kế nhỏ gọn, thao tác đóng mở nhanh chỉ với một góc quay 90 độ.
- Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu bền bỉ như inox, đồng hoặc thép, chống ăn mòn tốt.
- Chịu áp lực làm việc lên đến PN16 (tương đương khoảng 16 bar).
- Trang bị kết nối ren trong hoặc ren ngoài, dễ dàng lắp đặt trên đường ống nước, khí, dầu.
- Van Bi Tay Gạt Inox 1/2 (DN15).
- Thiết kế nhỏ gọn, tay gạt dễ thao tác, đóng mở nhanh chỉ với 1/4 vòng xoay.
- Thân van và bi được làm từ inox 304, chống gỉ sét và ăn mòn tốt.
- Kết nối ren trong 21mm (1/2 inch), dễ lắp đặt vào hệ thống đường ống.
- Chịu áp lực làm việc lên đến 63 bar, phù hợp cho nước, khí, hơi và hóa chất nhẹ.
Van Bi Tay Gạt là gì?
Van bi gạt nhập khẩu là loại van công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc cho phép dòng chảy lưu chất đi qua đường ống. Bộ phận điều khiển chính là một viên bi kim loại có lỗ xuyên tâm, được đặt trong thân van.
Người dùng chỉ cần xoay tay gạt một góc 90 độ là có thể mở hoặc khóa hoàn toàn đường ống. Nhờ thao tác nhanh, gọn và dễ nhận biết trạng thái đóng mở, dòng van này được dùng rộng rãi trong hệ thống nước, khí, hơi, dầu và hóa chất.

Cụm từ "nhập khẩu" thường chỉ những sản phẩm có xuất xứ từ các nước và vùng lãnh thổ có nền công nghiệp van phát triển như Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ý, Đức hay Malaysia.
Các dòng thiết bị van công nghiệp này được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, kiểm tra áp suất trước khi xuất xưởng và có chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) đi kèm. Vì vậy, chúng thường có độ bền, độ kín và độ ổn định cao hơn so với nhiều dòng van không rõ nguồn gốc trên thị trường.
Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Van Bi Tay Gạt
Để hiểu rõ cách vận hành và độ bền của thiết bị này, trước hết cần nắm được cấu tạo van bi của một chiếc van bi tay gạt nhập khẩu tiêu chuẩn, gồm các bộ phận chính sau. Thân van là phần vỏ chịu áp lực, thường được đúc từ inox 304, inox 316, thép carbon, đồng hoặc gang. Bi van là viên bi tròn có lỗ thông ở giữa, được gia công và đánh bóng bề mặt chính xác để đảm bảo độ kín.

Gioăng làm kín thường dùng vật liệu PTFE (Teflon) hoặc RPTFE, nằm giữa bi và thân van để chống rò rỉ. Trục van truyền chuyển động từ tay gạt xuống viên bi, thường có thiết kế chống văng (anti-blowout) để tăng độ an toàn. Tay gạt thường làm bằng thép bọc nhựa hoặc inox, giúp thao tác chắc tay và dễ nhìn thấy hướng đóng mở. Ngoài ra còn có đai ốc, vòng đệm và các chi tiết kết nối đầu van.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cho Van bi tay .
Bảng 1: Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van bi tay gạt nhập khẩu (Lever Ball Valve) |
| Kích thước (DN) | DN8 – DN200 (1/4" – 8") |
| Kiểu kết nối | Ren (BSP/NPT), mặt bích (JIS/DIN/ANSI), hàn, clamp |
| Áp suất làm việc (PN) | PN16, PN25, PN40, hoặc Class 150/300 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C (tùy vật liệu gioăng) |
| Môi trường sử dụng | Nước, hơi, khí nén, dầu, hóa chất nhẹ |
| Kiểu vận hành | Tay gạt, xoay 90° (mở/đóng hoàn toàn) |
| Kiểu lỗ bi | Full bore (toàn lỗ) hoặc Reduced bore (lỗ thu nhỏ) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | API 608, ISO 17292, ASME B16.34 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150 |
| Xuất xứ | Đài Loan, Hàn Quốc, Ý, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc (hàng nhập khẩu) |
Bảng 2: Vật liệu cấu tạo
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Inox 304/316, thép carbon WCB, đồng, gang |
| Bi van | Inox 304/316 |
| Trục van | Inox 304/316 |
| Gioăng làm kín | PTFE, RPTFE, PEEK |
| Tay gạt | Thép bọc nhựa, inox hoặc hợp kim nhôm |
Bảng 3: Kích thước và áp suất điển hình
| DN | Inch | Áp suất (bar) | Chiều dài L (mm) | Chiều cao H (mm) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | 63 | 60 | 90 |
| DN20 | 3/4" | 63 | 65 | 95 |
| DN25 | 1" | 63 | 75 | 100 |
| DN32 | 1-1/4" | 40 | 85 | 105 |
| DN40 | 1-1/2" | 40 | 95 | 115 |
| DN50 | 2" | 40 | 110 | 125 |
Nguyên lý hoạt động của Van Bi Tay Gạt
Nguyên lý của van bi khá đơn giản nhưng hiệu quả. Khi tay gạt song song với đường ống, lỗ thông của viên bi trùng với hướng dòng chảy nên lưu chất đi qua tự do, van ở trạng thái mở hoàn toàn.
Khi người dùng xoay tay gạt 90 độ, vuông góc với đường ống, viên bi quay theo và phần thân đặc của bi chặn ngang dòng chảy, van chuyển sang trạng thái đóng kín. Gioăng PTFE ép sát vào bề mặt bi nhằm ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài hoặc xuyên qua van.

Do lỗ bi có đường kính gần bằng đường kính ống (với loại full bore) nên dòng chảy qua van gần như không bị cản trở, tổn thất áp suất rất thấp. Người vận hành cũng chỉ cần nhìn vị trí tay gạt là biết ngay van đang đóng hay mở mà không cần dụng cụ hỗ trợ.
Ưu điểm và nhược điểm của Van Bi Tay Gạt
Về ưu điểm, van bi tay gạt nhập khẩu có độ kín rất tốt nhờ gioăng chất lượng cao và viên bi gia công chính xác. Thao tác đóng mở nhanh chỉ trong một phần tư vòng quay, phù hợp với những vị trí cần xử lý khẩn cấp. Van có tuổi thọ cao, chịu được số lần đóng mở lớn mà ít bị mài mòn.
Giá thành hợp lý so với các loại van điều khiển tự động, cấu tạo đơn giản nên dễ lắp đặt và bảo dưỡng. Hàng nhập khẩu còn có thêm lợi thế là chất liệu đồng đều, kiểm định rõ ràng, có đầy đủ giấy tờ CO, CQ, thuận tiện cho các dự án yêu cầu hồ sơ nghiệm thu.

Tuy vậy, sản phẩm cũng có những hạn chế nhất định. Van bi không thích hợp để điều tiết lưu lượng chính xác vì khi mở một phần, dòng chảy tác động mạnh lên gioăng và làm gioăng nhanh hỏng. Việc đóng mở quá nhanh trong hệ thống áp lực cao có thể gây hiện tượng búa nước.
Với các van cỡ lớn, lực gạt tương đối nặng nên đôi khi cần lắp thêm bộ truyền động. Ngoài ra, giá thành van nhập khẩu thường cao hơn hàng trong nước hay hàng không thương hiệu, và thời gian giao hàng với một số quy cách đặc biệt có thể lâu hơn.
Ứng dụng của Van Bi Tay Gạt
Nhờ tính linh hoạt, van bi tay gạt nhập khẩu xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực. Trong hệ thống cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp, van được dùng để khóa nước tại đầu nguồn, trạm bơm, bể chứa hay các nhánh ống.
Với những đường ống dẫn nước sạch, nước thải nhẹ hoặc dung dịch hóa chất có độ ăn mòn thấp, nhiều đơn vị ưu tiên chọn van bi nhựa chính hãng nhờ trọng lượng nhẹ, không gỉ sét và chi phí hợp lý. Ở ngành dầu khí và hóa chất, van inox hoặc thép carbon đảm nhiệm việc kiểm soát dòng dầu, khí gas, dung môi và axit loãng.

Trong các nhà máy thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, loại van inox 304, 316 nối clamp đáp ứng yêu cầu vệ sinh khắt khe. Hệ thống khí nén, hơi nóng, lò hơi, PCCC, HVAC, xử lý nước thải hay tàu biển cũng thường xuyên sử dụng dòng van này. Với những ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao, các kỹ sư thường ưu tiên van nhập khẩu để hạn chế rủi ro rò rỉ và gián đoạn sản xuất.
Hướng dẫn sử dụng của Van Bi Tay Gạt
Trước khi lắp đặt, cần xác định đúng loại lưu chất, áp suất, nhiệt độ và kích thước đường ống để chọn van phù hợp về vật liệu và tiêu chuẩn kết nối. Sau đó kiểm tra van còn nguyên vẹn, vệ sinh sạch đầu ống và bề mặt kết nối để tránh cặn bẩn làm xước bi hay gioăng.

Khi lắp, hãy quấn băng tan hoặc dùng keo làm kín cho loại nối ren, siết vừa lực bằng cờ lê đặt vào phần thân van, không dùng tay gạt làm điểm tựa. Với van nối bích, cần đặt gioăng đúng vị trí và siết bulong theo thứ tự chéo, đều tay để mặt bích ép đều.
Khi vận hành, hãy đẩy tay gạt song song với ống để mở và vuông góc để đóng. Nên thao tác dứt khoát nhưng nhẹ nhàng, tránh đóng sập đột ngột trong hệ thống áp suất cao. Sau khi lắp xong, cho hệ thống chạy thử ở áp suất thấp, kiểm tra các điểm nối xem có rò rỉ hay không rồi mới tăng dần lên áp suất làm việc.
Lưu ý khi sử dụng Van Bi Tay Gạt
Để van bi tay gạt nhập khẩu hoạt động bền bỉ, người dùng cần chú ý một số điểm quan trọng. Trước hết, không nên sử dụng van vượt quá áp suất và nhiệt độ cho phép được ghi trên thân van. Không dùng van bi để điều tiết lưu lượng lâu dài, vì trạng thái mở hé sẽ làm gioăng nhanh mòn; nếu cần điều tiết, hãy chọn van cầu hoặc van điều khiển chuyên dụng. Với đường ống có cặn bẩn, nên lắp thêm y lọc phía trước van để bảo vệ bề mặt bi và gioăng.

Với những van ít khi sử dụng, nên đóng mở định kỳ khoảng 1 đến 3 tháng một lần để tránh kẹt do cặn bám hoặc gỉ sét. Nếu thấy van rò rỉ ở trục, có thể siết nhẹ đai ốc trục; nếu rò rỉ qua bi, cần tháo kiểm tra và thay gioăng. Ngoài ra, khi đặt mua, hãy chọn nhà cung cấp uy tín, yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và chính sách bảo hành rõ ràng để tránh mua phải hàng nhái, hàng kém chất lượng.